-
Tính năng in
- Mực in
-
- Loại: Ống mực in riêng rẽ
- Tổng số vòi phun: 5.120 vòi phun
- Kích thước giọt mực: 1 pl
- Hộp mực: PGI-751 (đen), CLI-751XL (lục lam, đen, vàng, đỏ), tùy chọn: PGI-755 XXL (đen), PGI-751XL (đen), CLI-751XL (lục lam, đen, vàng, đỏ)
- Giấy in
-
- Kích thước giấy: A4, A5, B5, letter, legal, 101,6 x 152,4 mm, 127 x 177,8 mm, 203,2 x 254 mm, phong bì (DL, COM10)
- Trọng lượng giấy: 64 - 105 g/m2 (giấy thường), khoảng 300 g/m2 (giấy ảnh Pro Platinum PT-101)
- Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động:
Loai giấy: giấy thường
Khổ giấy: A4, A5, B5, letter
- Tốc độ in
-
- Màu: 10 ảnh/phút (1 mặt)
- Đen trắng: 15 ảnh/phút (1 mặt)
- Ảnh 101,6 x 152,4 mm: khoảng 21 giây (PP-201/không viền)
- Số lượng in
-
- Xử lí giấy (khay giấy phía dưới):
Giấy thường: A4, A5, B5, letter, legal = 250
Giấy có độ phân giải cao (HR-101N): A4 = 65
Giấy ảnh platin chuyên nghiệp (PT-101): A4 = 10
Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201): A4 = 10
Giấy ảnh Luster chuyên nghiệp (LU-101): A4 = 10
Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201): A4, 203,2 x 254 mm = 10
Giấy ảnh bóng "sử dụng hàng ngày" (GP-501): A4 = 10
Giấy ảnh Matte (MP-101): A4 = 10
Giấy T-Shirt Transfer (TR-301): 1
Giấy bao thư : European DL / US Com. #10 = 10
- Xử lý giấy (khay giấy phía trên):
Giấy in Platin chuyên nghiệp (PT-101): 101,6 x 152,4 = 20
Giấy in bóng Plus Glossy II (PP-201): 101,6 x 152,4 = 20, 127 x 177,8 mm = 10
Giấy in bóng một mặt (SG-201): 101,6 x 152,4 = 20, 127 x 177,8 mm = 10
Giấy in bóng “Everyday Use" (GP-501): 101,6 x 152,4 = 20
Giấy ảnh Matte (MP-101): 101,6 x 152,4 = 20
Giấy ảnh dính (PS-101): 1
- Chu trình nhiệm vụ:12.000 trang/tháng
- Công nghệ in
- In phun đa chức năng
- Độ phân giải in
- 9600 x 2400 dpi
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
- Kích thước
- 2,5 inch
Pin
- Nguồn
-
- Yêu cầu nguồn điện: AC 100 - 240 V, 50 / 60 Hz
- Tiêu thụ điện:
Tắt: khoảng 0,4 W
Chế độ chờ: khoảng 1 W
Khi in, sao chép: khoảng 17 W
- Tiêu chuẩn quy định: RoHS (EU, China), WEEE (EU)
- Chứng nhận môi trường: Energy Star
Tính năng
- Cảm biến
-
- Cảm biến đầu mực: bộ cảm biến quang học, đếm điểm
- Cảm biến điểm ảnh tiếp xúc (quét)
- Khác
-
- Khởi động nhanh: khoảng 3 giây
- Căn chỉnh đầu phun: thủ công, tự động
- Chiều rộng có thể in: 203,2 mm (8-inch), 216 mm (tràn viền)
- Vùng in ấn khuyến nghị: 40,4 mm (lề trên), 37,4 mm (lề dưới)
- Vùng có thể in: 0 mm (có viền), có viền: 3 mm (lề trên), 16,7 mm (lề dưới), 3,4 mm (lề trái ,lề phải), 6,4 mm (trái, letter/legal), 6,3 mm (phải, letter/legal), in có viền đảo mặt: 5 mm (lề trên), 5 mm (lề dưới), 3,4 mm (lề trái ,lề phải), 6,4 mm (trái, letter/legal), 6,3 mm (phải, letter/legal)
- Môi trường vận hành:
Nhiệt độ: 5 - 35 độ C
Độ ẩm: 10 - 90 % RH (không ngưng tụ)
- Môi trường bảo quản:
Nhiệt độ: 0 - 40 °C
Độ ẩm: 5 - 95 % RH (không ngưng tụ)
- Độ vang âm (khi in từ máy tính): in ảnh (4" x 6"): khoảng 44 dB(A)
- Sao chép:
Kích thước văn bản tối đa: A4, letter (216 x 297 mm) (ADF: A4, letter, legal)
Giấy tương thích: kích thước: A4, A5, B5, letter, 101,6 x 152,4 mm, 127 x 177,8 mm; loại giấy: giấy thường, giấy ảnh platin chuyên nghiệp (PT-101), giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201), giấy ảnh Luster chuyên nghiệp (LU-101), giấy ảnh bóng một mặt (SG-201), giấy ảnh bóng sử dụng hàng ngày (GP-501), giấy ảnh Matte (MP-101)
Chất lượng ảnh: nhanh, tiêu chuẩn, cao
Điều chỉnh cường độ: 9 mức, tự động điều chỉnh cường độ (sao chụp AE)
Tốc độ sao chép màu: khoảng 12 giây (sFCOT/1 mặt), khoảng 8,4 trang/phút (sESAT/1 mặt)
Tốc độ sao chép bản màu: 8 trang/phút (khay ADF)
Copy nhiều bản: tối đa 99 trang
- Quét:
Loại máy quét: máy quét phẳng, ADF
Phương pháp quét: quét CIS (cảm biến điểm ảnh tiếp xúc)
Độ phân giải quang học: 2400 x 4800 dpi
Độ phân giải tùy chọn: 25 - 19200 dpi
Độ sâu bản quét đơn sắc: 16-bit (đầu vào), 8-bit (đầu ra)
Độ sâu bản quét màu: 48-bit (đầu vào), 24-bit (đầu ra) (RGB each 16 bit/8 bit)
Tốc độ quét theo line: 1,1 ms/line (đơn sắc,300 dpi), 3,4 ms/line (màu,300 dpi)
Tốc độ quét: khoảng 14 giây (màu, A4, 300 dpi)
Kích thước văn bản tối đa: A4 / letter (216 x 297 mm), ADF: A4, letter, legal
- Fax:
Loại máy fax: máy fax để bàn (modem Super G3/ giao tiếp màu)
Đường truyền ứng dụng: PSTN (mạng điện thoại công cộng)
Tốc độ truyền fax: khoảng 3 giây (33,6kbps) (đen trắng), 1 phút (33,6kbps) (màu)
Độ phân giải fax: 8 dòng / mm x 3,85 dòng/mm (chuẩn), 8 dòng/mm x 7,7 dòng/mm (đẹp), 300 x 300 dpi (siêu đẹp) (đen trắng; 200 x 200 dpi (màu)
Khổ bản in: A4, letter, legal
Chiều rộng quét: 208 mm (A4), 214 mm (LTR)
Tốc độ modem: tối đa 33,6 kbps (automatic fall back)
Nén: MH, MR, MMR (đen trắng), JPEG (màu)
Tông màu: 256 mức màu (đen trắng),24 bit full color (8 bit cho mỗi màu RGB) (màu)
Chế độ sửa lỗi: tương thích ITU-T T.30
Quay số mã hoá: tối đa 100 địa chỉ
Quay nhóm: tối đa 99 địa chỉ
Bộ nhớ truyền, nhận: khoảng 250 trang
- Yêu cầu hệ thống:
Windows: Windows 8, Windows 7, Window Vista, Windows XP
Macintosh: Mac OS X v10.6.8 trở lên
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 b/g/n
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
-
- Giao thức mạng làm việc: TCP / IP
- Mạng LAN có dây:
Loại mạng làm việc: IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T)
Tỉ lệ dữ liệu: 10/100 Mbps (tự động chuyển đổi)
- Mạng LAN không dây:
Loại mạng: 2.4 GHz
Kênh: 1 - 13
Phạm vi: 50 m (phụ thuộc vào điều kiện và tốc độ đường truyền) (trong nhà)
An ninh: WEP64 / 128bit, WPA-PSK(TKIP / AES),WPA2-PSK(TKIP / AES)
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
- 491 x 396 x 231 mm
- Trọng lượng
- 11,7 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Đen