-
Tính năng in
- Mực in
-
- Tổng số vòi phun: 6.656 vòi phun
- Kích thước giọt mực: 1 pl
- Hộp mực: PGI-750 (đen), CLI-771 (đen, lục lam, đỏ tươi, vàng), tùy chọn: PGI-750XL (đen), CLI-751XL (đen, lục lam, đỏ tươi, vàng)
- Giấy in
-
- Kích thước giấy: A4, A5, B5, letter, legal, 101,6 x 152,4 mm, 127 x 177,8 mm, 203,2 x 254 mm, phong bì (DL, COM10), kích thước tùy chỉnh (khay giấy trên (rộng 89 - 200 mm, dài 127 - 184,99 mm), khay giấy phía dưới (rộng 90 - 215,9 mm, dài 185 - 355,6 mm)
- Trọng lượng giấy: 64 - 105 g/m2 (giấy thường), khoảng 300 g/m2 (giấy ảnh Pro Platinum PT-101)
- Tốc độ in
-
- Màu: 10 ảnh/phút (1 mặt)
- Đen trắng: 15 ảnh/phút (1 mặt)
- Ảnh 101,6 x 152,4 mm: khoảng 21 giây (PP-201/không viền)
- Số lượng in
-
- Xử lí giấy (khay giấy phía dưới):
Giấy thường: A4, A5, B5, letter, legal = 125
Giấy có độ phân giải cao (HR-101N): A4 = 65
Giấy ảnh platin chuyên nghiệp (PT-101): A4 = 10
Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201): A4 = 10
Giấy ảnh Luster chuyên nghiệp (LU-101): A4 =
10
Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201): A4, 203,2 x 254 mm = 10
Giấy ảnh bóng "sử dụng hàng ngày" (GP-601): A4 = 10
Giấy ảnh Matte (MP-101): A4 = 10
Bao thư: European DL / US Com. #10 = 5
Các loại giấy ảnh nghệ thuật khác: A4, letter = 1
- Xử lí giấy (khay giấy phía trên):
Giấy ảnh platin chuyên nghiệp (PT-101): 101,6 x 152,4 mm = 20
Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201): 101,6 x 152,4 mm = 20
Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201): 101,6 x 152,4 mm = 20
Giấy ảnh bóng “sử dụng hàng ngày” (GP-601): 101,6 x 152,4 mm = 20
Giấy ảnh Matte (MP-101): 101,6 x 152,4 mm = 20
Giấy ảnh dính (PS-101): 1
- In đĩa (khay đĩa): 1 (nạp đĩa bằng tay tại khay đĩa)
- Công nghệ in
- In phun đa chức năng
- Độ phân giải in
- 9600 x 2400 dpi
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
- Kích thước
- 3,5 inch
- Tính năng khác
- Màn hình cảm ứng
Pin
- Nguồn
-
- Yêu cầu nguồn điện: AC 100 - 240 V, 50 / 60 Hz
- Tiêu thụ điện:
Tắt: khoảng 0,2 W
Chế độ chờ (tắt đèn quét): khoảng 1 W
Sao chép: khoảng 17 W (USB kết nối với máy tính)
- Tiêu chuẩn quy định: RoHS (EU, China), WEEE (EU)
- Chứng nhận môi trường: Energy Star, EPEAT
Tính năng
- Cảm biến
-
- Cảm biến đầu mực: bộ cảm biến quang học, đếm điểm
- Cảm biến điểm ảnh tiếp xúc (quét)
- Khác
-
- Căn chỉnh đầu phun: thủ công, tự động
- Chiều rộng có thể in: 203,2 mm (8-inch), 216 mm (tràn viền)
- Vùng in ấn khuyến nghị: 40,4 mm (lề trên), 37,4 mm (lề dưới)
- Vùng có thể in: 0 mm (có viền), có viền: 3 mm (lề trên), 16,7 mm (lề dưới), 3,4 mm (lề trái ,lề phải), 6,4 mm (trái, letter/legal), 6,3 mm (phải, letter/legal), in có viền đảo mặt: 5 mm (lề trên), 5 mm (lề dưới), 3,4 mm (lề trái ,lề phải), 6,4 mm (trái, letter/legal), 6,3 mm (phải, letter/legal)
- Môi trường vận hành:
Nhiệt độ: 5 - 35 độ C
Độ ẩm: 10 - 90 % RH (không ngưng tụ)
- Môi trường khuyến khích:
Nhiệt độ: 15 - 30 °C
Độ ẩm: 10 - 80 % RH (không ngưng tụ)
- Môi trường bảo quản:
Nhiệt độ: 0 - 40 °C
Độ ẩm: 5 - 95 % RH (không ngưng tụ)
- Độ vang âm (khi in từ máy tính):
In ảnh (4" x 6"): khoảng 44 dB(A)
Chế độ yên lặng (tắt): khoảng 52,1 dB(A)
Chế độ yên lặng (mở): 39,8 dB(A)
- Sao chép:
Kích thước văn bản tối đa: A4, letter (216 x 297 mm)
Giấy tương thích: kích thước: A4, A5, B5, letter, 101,6 x 152,4 mm, 127 x 177,8 mm; loại giấy: giấy thường, giấy ảnh platin chuyên nghiệp (PT-101)
giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201), giấy ảnh Luster chuyên nghiệp (LU-101), giấy ảnh bóng một mặt (SG-201), giấy ảnh bóng sử dụng hàng ngày (GP-601), giấy ảnh Matte (MP-101), đĩa
Chất lượng ảnh: nháp, tiêu chuẩn, cao
Điều chỉnh cường độ: 9 mức, tự động điều chỉnh cường độ (sao chụp AE)
Tốc độ sao chép màu: khoảng 19 giây (sFCOT/1 mặt), khoảng 7,7 trang/phút (sESAT/1 mặt)
Copy nhiều bản: tối đa 99 trang
- Quét:
Loại máy quét: máy quét phẳng
Phương pháp quét: quét CIS (cảm biến điểm ảnh tiếp xúc)
Độ phân giải quang học: 2400 x 4800 dpi
Độ phân giải tùy chọn: 25 - 19200 dpi
Độ sâu bản quét đơn sắc: 16-bit (đầu vào), 8-bit (đầu ra)
Độ sâu bản quét màu: 48-bit (đầu vào), 24-bit (đầu ra) (RGB each 16 bit/8 bit)
Tốc độ quét theo line: 1,2 ms/line (đơn sắc,300 dpi), 3,5 ms/line (màu,300 dpi)
Tốc độ quét: khoảng 14 giây (màu, A4, 300 dpi)
Kích thước văn bản tối đa: A4 / letter (216 x 297 mm)
- Khay đỡ bản in mở nửa chừng
- Yêu cầu hệ thống:
Windows: Windows 8, Windows 7, Window Vista, Windows XP
Macintosh: Mac OS X v10.7.5 trở lên
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 b/g/n
- USB
- 2.0
- Khe cắm thẻ nhớ
- Có
- Kết nối khác
-
- In di động: Apple AIrPrint, Mopria, Google Cloud Print, PIXMA Cloud Link, NFC, PictBridge
- Kết nối Ethernet
- Giao thức mạng làm việc: TCP / IP
- Mạng LAN có dây:
Loại mạng làm việc: IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T)
Tỉ lệ dữ liệu: 10/100 Mbps (tự động chuyển đổi)
- Mạng LAN không dây:
Loại mạng: 2.4 GHz
Kênh: 1 - 13
Phạm vi: 50 m (phụ thuộc vào điều kiện và tốc độ đường truyền) (trong nhà)
An ninh: WEP64 / 128bit, WPA-PSK(TKIP / AES),WPA2-PSK(TKIP / AES)
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
- 435 x 370 x 148 mm
- Trọng lượng
- 7,9 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Đen, cam, trắng