-
Tính năng in
- Mực in
-
- Loại: hộp mực FINE
- Tổng số vòi phun: 1.280 vòi phun
- Kích thước giọt mực nhỏ nhất: 2 pl
- Hộp mực: PG-47, CL-57
- Giấy in
-
- Kích thước giấy: A4, A5, B5, letter, legal, 101,6 x 152,4 mm, 127 x 177,8 mm, phong bì (DL, COM10), khổ chọn thêm (chiều rộng 101,6 mm - 215,9 mm, chiều dài 152,4 - 676 mm)
- Trọng lượng giấy: khay giấy nạp trên: 64 - 105 g/m2 (giấy thường), khoảng 275 g/m2 (giấy in ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201))
- Tốc độ in
-
- Màu: 4 ảnh/phút (1 mặt)
- Đen trắng: 8 ảnh/phút (1 mặt)
- Số lượng in
-
- Xử lí giấy (khay giấy phía sau):
Giấy thường: A4, A5, B5, letter = 60, legal = 10
Giấy in ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201): 101,6 x 152,4 mm = 20
Giấy ảnh "Everyday Use" (GP-601): 101,6 x 152,4 mm = 20
Bao thư: European DL / US Com. #10 = 5
- Công nghệ in
- In phun đa chức năng
- Độ phân giải in
- 4800 x 600 dpi
Pin
- Nguồn
-
- Yêu cầu nguồn điện: AC 100 - 240 V, 50 / 60 Hz
- Tiêu thụ điện:
Tắt: khoảng 0,4 W
Chế độ chờ (tắt đèn quét): khoảng 4 W (USB nối với máy tính)
Khi sao chép: khoảng 9 W (USB nối với máy tính)
- Tiêu chuẩn quy định: RoHS (EU, China), WEEE (EU)
- Chứng nhận môi trường: Energy Star, EPEAT
Tính năng
- Cảm biến
-
- Cảm biến điểm ảnh tiếp xúc (quét)
- Cảm biến đầu mực: đếm điểm
- Khác
-
- Căn lề in: bằng tay
- Chiều rộng có thể in: 203,2 mm (8-inch)
- Vùng in ấn khuyến nghị: 31,6 mm (lề trên), 29,2 mm (lề dưới)
- Vùng có thể in: có viền: 3 mm (lề trên), 16,7 mm (lề dưới), 3,4 mm (lề trái, lề phải), 6,4 mm (trái, letter/legal), 6,3 mm (phải, letter/legal)
- Môi trường vận hành:
Nhiệt độ: 15 - 30 độ C
Độ ẩm: 10 - 80 % RH (không ngưng tụ)
- Môi trường bảo quản:
Nhiệt độ: 0 - 40 °C
Độ ẩm: 5 - 95 % RH (không ngưng tụ)
- Độ vang âm (khi in từ máy tính): in ảnh (4" x 6"): khoảng 46 dB(A)
- Sao chép:
Kích thước văn bản tối đa: A4, letter (216 x 297 mm)
Giấy tương thích: kích thước: A4, letter; loại giấy: giấy thường
Chất lượng ảnh: nhanh, tiêu chuẩn
Tốc độ sao chép màu: khoảng 30 giây (sFCOT/1 mặt), khoảng 1,8 ảnh/phút (sESAT/1 mặt)
Copy nhiều bản: 1 - 21 trang
- Quét:
Loại máy quét: máy quét phẳng
Phương pháp quét: quét CIS (cảm biến điểm ảnh tiếp xúc)
Độ phân giải quang học: 600 x 2400 dpi
Độ phân giải tùy chọn: 25 - 19200 dpi
Độ sâu bản quét đơn sắc: 16-bit (đầu vào), 8-bit (đầu ra)
Độ sâu bản quét màu: 48-bit (đầu vào), 24-bit (đầu ra) (RGB each 16 bit/8 bit)
Tốc độ quét theo line: 1,2 ms/line (đơn sắc, 300 dpi), 3,5 ms/line (màu, 300 dpi)
Tốc độ quét: khoảng 14 giây (màu, A4, 300 dpi)
Kích thước văn bản tối đa: A4, letter (216 x 297 mm)
- Yêu cầu hệ thống:
Windows: Windows 8, Windows 7, Windows XP, Windows Vista
Macintosh: Mac OS X v10.6.8 hoặc cao hơn
Kết nối
- USB
- 2.0
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
- 426 x 306 x 145 mm
- Trọng lượng
- 3,5 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Đen