-
Tính năng in
- Mực in
-
- Loại mực: mực nước có độ đậm nét cao dành cho loại máy in Océ (mực đen: pigment, mực màu: dye)
- Kích thước ống mực: 180 - 400 ml
- Giấy in
-
- Chiều rộng khổ bản in:297 - 914 mm
- Chiều dài khổ bản in: 200 mm - 5 m (có thể dài hơn nhưng có thể ảnh hưởng các lề cạnh)
- Trọng lượng giấy: 56 -175 g/m2
- Loại giấy: giấy không phủ, giấy phủ, giấy tái chế, giấy trong suốt, giấy ảnh và phim polyeste
- Tuỳ chọn giấy: 2 - 3 cuộn
- Tốc độ in
-
- Bản đen trắng: 41 giây/A0
- Bản màu: 63 giây/A0
- Số lượng in
- Dung lượng giấy: 120 m/cuộn, tối đa 3 cuộn
- Công nghệ in
- In phun nhiệt với công nghệ chuyển màu động lực học của Océ
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
Lưu trữ
- Bộ nhớ trong
- Ổ cứng: 250 GB x 2
- RAM
- 2 GB
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
Pin
- Nguồn
-
- Yêu cầu nguồn điện: 100 - 120 V, 200 - 240 V, 50 / 60 Hz
- Tiêu thụ điện (khi in): 159 W
- Tiêu thụ điện (khi ở chế độ chờ): 114 W
- Tiêu thụ điện khi ở chế độ nghỉ: 3 W
Tính năng
- Khác
-
- Độ ồn: 66 dB (A) (khi họat động), 47 dB (A) (khi bật máy
- Loại thiết bị điều khiển: thiết bị điều khiển chuyển ảnh hoạt động hiệu quả chạy hệ điều hành Windows XP
- Máy quét:
Loại máy quét: máy quét màu - bộ cảm biến hình ảnh CCD với tính năng chuyển ảnh của Océ
Độ phân giải quét: 600 dpi
Tốc độ quét: 5 m/phút
Định dạng quét: TIFF (không nén, Packbits, G3, G4 and LZW), PDF, PDF / A (không nén, Flate LZW, and G4), multi-page PDF, PDF / A, TIFF, CALS, JPEG
Quét đến: FTP, danh mục mạng làm việc, thiết bị điều chỉnh
Chiều rộng tài liệu gốc: 200 - 1.016 mm
Chiều dài tài liệu gốc: 200 - 15 m
Độ dày tài liệu gốc: 3 mm (cấu hình cơ bản), 15 mm (cấu hình độ dày tài liệu gốc)
Phóng to, thu nhỏ: 10 - 1.000 %
Các chế độ cài đặt trước: quét văn bản và dòng kẻ, quét đường kẻ và bản màu xám, quét tài liệu gốc màu tối, quét bản vẽ, quét bản vẽ trên giấy trong suốt, quét ảnh, quét bản đồ, quét các bản vẽ nghệ thuật.
- In, sao chụp và quét tài liệu:
Các loại thao tác thông thường: in, sao chụp, quét và xử lí tệp tin đồng thời
Trình công việc: Océ Print Exec Workgroup
Quản lí công việc: hiển thị lịch sử và thao tác in, hộp thư đến, quản lí danh mục in, cài đặt thay đổi lệnh in xếp hàng, truy cập/ quyền điều chỉnh đảm bảo an toàn, Océ Remote Logic để quản lí công việc từ xa
Đếm: Océ Account Center
Mẫu: 5 mẫu quét và sao chụp, không giới hạn mẫu in
- Tuỳ chọn
Phần cứng: xếp bản in, máy quét màu chuyển ảnh của Océ, fanfold và fullfold trực tuyến
Phần mềm: Adobe Postscript 3, PDF, Océ Print Exec Workgroup, Océ ReproDesk, Océ Viewstation
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Vista, 7, server 2003, server 2008, Terminal Server, Citrix Metaframe (WPD), Mac OS 9, X (Adobe PS3 driver)
Kết nối
- Kết nối khác
-
- Kết nối giao tiếp chuẩn: 100 / 1000 BaseT với RJ45
- Kết nối giao thức mạng làm việc: TC/IP, SMB (chỉ quét thành file), IPV6, IPX / SPX, FTP, LPD
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
-
- 146,5 x 195,8 x 103,4 cm (máy in)
- 105 x 130 x 65 cm (máy quét)
- Trọng lượng
-
- 165 - 180 kg (máy in)
- 70 kg (máy quét)
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Bạc