-
Nền tảng
- CPU
- E8400 3,0 GHz Core 2 Duo
Tính năng in
- Mực in
- Ống mực: Océ TonerPearls cho các màu CYMK, 500 gram/màu
- Giấy in
-
- Xử lí giấy :
Trọng lượng giấy: 60 - 160 g/m2 (16 - 60 lb)
Chiều rộng cuộn giấy: 297 - 1.067 mm (11" - 42")
Nhả giấy: chồng giấy 1.066,8 mm
- Loại giấy:
Giấy: giấy thường 75 - 90 - 120- 160 g (bond), giấy tái chế, giấy màu, giấy trắng, giấy (bond), recycled, coloured, fluorescent, blueback
Các loại vật tư đặc chủng: phim polyeste, phim/giấy dính một mặt, Tyvek, phim cuộn, băng rôn mềm, giấy da
- Tốc độ in
-
- Bản đen trắng: 168 tờ A1/giờ, 107 tờ A0/giờ
- Bản màu: 91 tờ A1/giờ, 62 tờ A0/giờ
- Số lượng in
-
- Dung lượng giấy tối đa: 400 m, 200 m/cuộn (1.300 ft, 650 ft/cuộn)
- 2 cuộn
- Công nghệ in
- Công nghệ Océ CrystalPoint (công nghệ ống mực màu được Océ sáng chế)
- Độ phân giải in
- 600 dpi
Lưu trữ
- Bộ nhớ trong
- Ổ cứng: 500 GB x 2
- RAM
- 4 GB DDR2 DRAM
Pin
- Nguồn
-
- Yêu cầu nguồn điện: 100 - 240 V, 50 / 60Hz
- Tiêu thụ điện:
Khi tắt máy: thấp hơn 0,5 W
Khi bật máy: 210 W
Khi đang hoạt động: 360 W
Chế độ nghỉ EPA ENERGY STAR: tổng hệ thống 72 W (thấp hơn động cơ 1W, 71W DFE)
Tính năng
- Bảo mật
- E-shredding
- Khác
-
- Thiết bị điều khiển Océ PowerM Plus
- Mức công suất âm:
Khi ở chế độ nghỉ: thấp hơn 55 dB
Khi bật máy: thấp hơn 55 dB
Khi đang hoạt động: thấp hơn 67 dB
- Trình điều khiển máy in: trình điều khiển máy in Océ Windows, Océ PostScript 3 driver
- Mô tả công việc: in và xử lí file đồng thời
- Đệ trình công việc: Océ Publisher Express, Océ Publisher Select
- Quản lí công việc: hiển thị lịch sử và thao tác in, hộp thư thông minh, quản lí danh mục in, phần mềm Océ Express WebTools, truy cập quyền quản lí an ninh
- Đếm: Module phần mềm trong bảng điều khiển đếm công việc Océ Océ Express WebTools (tuỳ chọn)
- Tuỳ chọn
Phần cứng: chồng giấy 1.066,8 mm (150 tờ: giấy thường định lượng 75 g/m²)
Phần mềm RIP: Adobe PostScript 3, dịch file PDF (có thể trình các file PDF trực tiếp sang máy tính), Océ Repro Desk Studio, Océ Repro Desk Select
- Máy quét:
Miêu tả: máy quét Océ TC4 với công nghệ xử lí hình ảnh trực tiếp của Océ (máy ảnh đơn lẻ, gương đơn lẻ) và chuyển hình ảnh của Océ
Độ phân giải quét: độ phân giải quang học 575 dpi, tối đa 600 dpi
Tốc độ quét:
Bản đen trắng: tối đa 5 m/phút, 3,3"/giây
Bản màu: tối đa 4 m/phút, 2.8"/giây
Định dạng quét: TIFF, PDF, PDF / A, JPEG, CALS, PDF nhiều trang, PDF nhiều trang / file TIFF nhiều trang và A
Quét đến: danh bạ mạng làm việc thông qua FTP hoặc SMB, thiết bị điều khiển, hộp thư thông minh (11 điểm đến đã được lập trình)
Chiều rộng bản gốc: 200 - 1.016 mm
Chiều dài bản gốc 200 mm - 22 m
Độ dày khổ bản gốc:tối đa 3 mm
Tuỳ chọn bản gốc dày: tối đa 15 mm
Zoom: 10 - 1.000 %
Các chế độ cài đặt trước: dòng kẻ và văn bản, bản đồ, bản vẽ nghệ thuật ảnh, dòng kẻ và màu ảnh màu xám, bản gốc màu tối, bản thiết kế chi tiết
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Vista, 7, Server 2003, Server 2008, Terminal Server, Citrix, MetaFrame, Mac OS 9, Mac OS X (Adobe PostScript 3, PDF driver)
- Ngôn ngữ miêu tả trang: HP-GL, HP-GL/2, TIFF, JPEG, Adobe PostScript 3/PDF, CALS-I, NIRS, ASCII, CalComp, C4
- Tuỳ chọn ngôn ngữ in: Adobe Postscript 3 / PDF
Kết nối
- Kết nối khác
-
- Kết nối giao tiếp mạng chuẩn: 10 / 100 / 1000Base-T với RJ45
- Giao thức mạng: TCP/IP
- Giao thức in: LPR, LPQ, FTP
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
- 130 x 65 x 130 cm
- Trọng lượng
- 70 kg
- Loại máy
- Máy in
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hán cổ, tiếng Trung giản lược, tiếng Nhật, tiếng Hàn
- Màu sắc
- Xám