Canon MAXIFY MB5370

Canon MAXIFY MB5370

-

Tính năng in

Mực in
- Loại: hệ thống các hộp mực rời
- Tổng số vòi phun: 4.352 vòi phun
- Kích thước giọt mực nhỏ nhất: 5 pl
- Hộp mực: PGI-2700 (lục lam, đỏ, vàng, đen), tùy chọn: PGI-2700XL (lục lam, đỏ, vàng, đen)
Giấy in
- Kích thước giấy: A4, A5, B5, letter, legal, 101,6 x 152,4 mm, 127 x 177,8 mm, 203,2 x 254 mm, phong bì (DL, COM10), khổ chọn thêm khay giấy phía trên (chiều rộng 89 mm - 215,9 mm, chiều dài 127 - 355,6 mm), khổ chọn thêm khay giấy phía dưới (chiều rộng 210 mm - 215,9 mm, chiều dài 249,4 - 355,6 mm)
- Trọng lượng giấy: khay giấy nạp trên: 64 - 105 g/m2 (giấy thường), khoảng 275 g/m2 (giấy in ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201))
- Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động:
Loại giấy: giấy thường
Khổ giấy: A4, letter
Tốc độ in
- Màu: 15 ảnh/phút (1 mặt)
- Đen trắng: 23 ảnh/phút (1 mặt)
- Màu: 8 ảnh/phút (in đảo mặt)
- Đen trắng: 11 ảnh/phút (in đảo mặt)
- Màu FPOT: khoảng 9 giây (in 1 mặt)
- Đen trắng FPOT: khoảng 7 giây (in 1 mặt)
- Màu FPOT sleep: khoảng 14 giây (in một mặt)
- Đen trắng FPOT sleep: khoảng 11 giây (in một mặt)
- Thời gian in bản đầu tieen (FPOT), A4: khoảng 7 giây (đơn sắc), khoảng 9 giây (màu)
Số lượng in
- Xử lí giấy (khay giấy phía trên):
Giấy thường: A4, A5, B5, letter, legal = 250
Giấy có độ phân giải cao (HR-101N): A4, letter = 65
Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201): 101,6 x 152,4 mm = 20, A4 = 10
Giấy ảnh chuyên nghiệp Luster (LU-101): A4 = 10
Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201): 101,6 x 152,4 mm = 20, A4 = 10
Giấy ảnh bóng “sử dụng hàng ngày” (GP-601): 101,6 x 152,4 mm = 20, A4 = 10
Giấy ảnh Matte (MP-101): 101,6 x 152,4 mm = 20, A4 = 10
Phong bì: European DL / US Com. #10 = 10
- Xử lí giấy (khay giấy phía dưới):
Giấy thường: A4, letter, legal = 250
- Khay giấy ra: khoảng 75 trang (A4, letter)
- Số lượng bản in: 30.000 trang/tháng
- Khay ADF:
Xử lí giấy (giấy thường): A4, letter = 50, legal = 10
Quét hai mặt tự động: 1 lần
Công nghệ in
In phun đa chức năng
Độ phân giải in
600 x 1200 dpi

Màn hình

Loại màn hình
LCD
Kích thước
3 inch
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng

Pin

Nguồn
- Yêu cầu nguồn điện: AC 100 - 240 V, 50 / 60 Hz
- Tiêu thụ điện:
Tắt: khoảng 0,3 W
Chế độ chờ (tắt đèn quét): khoảng 1 W (USB nối với máy tính)
Khi in: khoảng 31 W (USB nối với máy tính)
- Tiêu chuẩn quy định: RoHS (EU, China), WEEE (EU)
- Chứng nhận môi trường: Energy Star, EPEAT (bạc)
- Tiêu thụ điện chuẩn (TEC): khoảng 0,3 kWh

Tính năng

Cảm biến
- Cảm biến đầu mực: dò tìm xung điện, đếm điểm
- Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc (quét)
Khác
- Căn lề in: bằng tay, tự động
- Chiều rộng có thể in: 203,2 mm (8-inch)
- Vùng in ấn khuyến nghị: 45,8 mm (lề trên), 36,8 mm (lề dưới)
- Vùng có thể in: có viền: 3 mm (lề trên), 5 mm (lề dưới), 3,4 mm (lề trái, lề phải), 6,4 mm (trái, letter/legal), 6,3 mm (phải, letter/legal); in có viền đảo mặt tự động: 3 mm (lề trên), 5 mm (lề dưới), 3,4 mm (lề trái , lề phải), 6,4 mm (trái, letter/legal), 6,3 mm (phải, letter/legal)
- Môi trường vận hành:
Nhiệt độ: 5 - 35 độ C
Độ ẩm: 10 - 90 % RH (không ngưng tụ)
- Môi trường khuyến nghị:
Nhiệt độ: 15 - 30 °C
Độ ẩm: 10 - 80 % RH (không ngưng tụ sương)
- Môi trường bảo quản:
Nhiệt độ: 0 - 40 °C
Độ ẩm: 5 - 95 % RH (không ngưng tụ)
- Độ vang âm (khi in từ máy tính): khoảng 54 dB(A) (A4, đen trắng)
- Apple AirPrint
- Google Cloud Print
- MAXIFY Cloud Link: từ điện thoại, máy tính bản, từ máy in
- In từ email
- Ứng dụng MAXIFY Printing Solutions
- Sao chép:
Kích thước văn bản tối đa: A4, letter (216 x 297 mm) (ADF: A4, letter, legal)
Giấy tương thích: kích thước: A4, A5, B5, LTR, LGL, 101,6 x 152,4 mm, 127 x 177,8 mm; loại giấy: giấy thường, giấy ảnh bóng Plus II (PP-201), giấy ảnh Plus bóng một mặt (SG-201), giấy ảnh bóng sử dụng hàng ngày (GP-601), giấy ảnh Matte (MP-101)
Chất lượng ảnh: tiêu chuẩn, cao
Điều chỉnh cường độ: 9 mức, cường độ tự động (sao chụp AE) (không hỗ trợ khay ADF)
Tốc độ sao chép màu: khoảng 12 giây (sFCOT/1 mặt)
Tốc độ sao chép màu khay ADF: khoảng 10 trang/phút (sESAT/1 mặt)
Tốc độ sao chép đen trắng khay ADF: khoảng 21 trang/phút (ESAT/1 mặt)
Tốc độ sao chép màu khay ADF: khoảng 5 trang/phút (ESAT/đảo mặt)
Tốc độ sao chép đen trắng khay ADF: khoảng 8 trang/phút (ESAT/đảo mặt)
Copy nhiều bản: tối đa 99 trang
- Fax:
Loại máy fax: máy fax để bàn (modem Super G3/ giao tiếp màu)
Đường truyền ứng dụng: PSTN (mạng điện thoại công cộng)
Tốc độ truyền fax: khoảng 3 giây (33,6
kbps) (đen trắng), 1 phút (33,6 kbps) (màu)
Độ phân giải fax: 8 dòng/mm x 3,85 dòng/mm (chuẩn), 8 dòng/mm x 7,7 dòng/mm (đẹp), 300 x 300 dpi (siêu đẹp) (đen trắng; 200 x 200 dpi (màu)
Khổ bản in: A4, letter, legal
Chiều rộng quét: 208 mm (A4), 214 mm (LTR)
Tốc độ modem: tối đa 33,6 kbps (automatic fall back)
Nén: MH, MR, MMR (đen trắng), JPEG (màu)
Tông màu: 256 mức màu (đen trắng), 24 bit full color (8 bit cho mỗi màu RGB) (màu)
Chế độ sửa lỗi: tương thích ITU-T T.30
Quay số mã hóa: tối đa 100 địa chỉ
Quay nhóm: tối đa 99 địa chỉ
Bộ nhớ truyền, nhận: khoảng 250 trang
Fax từ máy tính
- Quét:
Loại máy quét: máy quét phẳng, ADF
Phương pháp quét: quét CIS (cảm biến điểm ảnh tiếp xúc)
Độ phân giải quang học: 1200 x 1200 dpi
Độ phân giải tùy chọn: 25 - 19200 dpi
Độ sâu bản quét đơn sắc: 16-bit (đầu vào), 8-bit (đầu ra)
Độ sâu bản quét màu: 48-bit (đầu vào), 24-bit (đầu ra) (RGB each 16 bit/8 bit)
Tốc độ quét theo line: 1,1 ms/line (đơn sắc, 300 dpi), 3,4 ms/line (màu, 300 dpi)
Tốc độ quét: khoảng 10 trang/phút (màu, 1 mặt), khoảng 18 trang/phút (đen trắng, 1 mặt), 21 trang/phút (màu, đảo mặt), 31 trang/phút (đen trắng, đảo mặt)
Khổ bản gốc tối đa: Flatbed: A4, letter (216 x 297 mm); ADF: A4, letter, legal
- Yêu cầu hệ thống:
Windows: Windows 8, Windows 7, Windows XP, Windows Vista
Macintosh: Mac OS X v10.6.8 hoặc cao hơn

Kết nối

Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
USB
2.0, USB flash
Kết nối khác
- Giao thức mạng: TCP/IP
- Mạng LAN có dây:
Loại mạng: IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T)
Tỉ lệ dữ liệu: 10M / 100Mbps (tự động chuyển đổi)
- Mạng không dây:
Dải băng tần: 2,4 GHz
Phạm vi: trong nhà 50 m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền)
Tính năng an toàn: WEP64 / 128bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES)

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Canon
Kích thước
- 463 x 394 x 351 mm (tối thiểu)
- 463 x 607 x 389 mm (tối đa)
Trọng lượng
13,1 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Đen
Người gửi
khang0902
Xem
124
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top