-
Tính năng in
- Mực in
-
- Loại: hệ thống các hộp mực rời
- Tổng số vòi phun: 4,352 vòi phun
- Kích thước giọt mực nhỏ nhất: 5 pl
- Hộp mực: PGI-2700 (lục lam, đỏ, vàng, đen), tùy chọn: PGI-2700XL (lục lam, đỏ, vàng, đen)
- Giấy in
-
- Kích thước giấy: A4, A5, B5, letter, legal, 101,6 x 152,4 mm, 127 x 177,8 mm, 203,2 x 254 mm, phong bì (DL, COM10), khổ chọn thêm khay giấy phía trên (chiều rộng 89 mm - 215,9 mm, chiều dài 127 - 355,6 mm), khổ chọn thêm khay giấy phía dưới (chiều rộng 210 mm - 215,9 mm, chiều dài 249,4 - 355,6 mm)
- Trọng lượng giấy: khay giấy nạp trên: 64 - 105 g/m2 (giấy thường), khoảng 275 g/m2 (giấy in ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201))
- Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động:
Loại giấy: giấy thường
Khổ giấy: A4, letter
- Tốc độ in
-
- Màu: 15 ảnh/phút (1 mặt)
- Đen trắng: 23 ảnh/phút (1 mặt)
- Màu: 8 ảnh/phút (in đảo mặt)
- Đen trắng: 11 ảnh/phút (in đảo mặt)
- Màu FPOT: khoảng 9 giây (in 1 mặt)
- Đen trắng FPOT: khoảng 7 giây (in 1 mặt)
- Màu FPOT sleep: khoảng 14 giây (in một mặt)
- Đen trắng FPOT sleep: khoảng 11 giây (in một mặt)
- Thời gian in bản đầu tieen (FPOT), A4: khoảng 7 giây (đơn sắc), khoảng 9 giây (màu)
- Số lượng in
-
- Xử lí giấy (khay giấy phía trên):
Giấy thường: A4, A5, B5, letter, legal = 250
Giấy có độ phân giải cao (HR-101N): A4, letter = 65
Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201): 101,6 x 152,4 mm = 20, A4 = 10
Giấy ảnh chuyên nghiệp Luster (LU-101): A4 = 10
Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201): 101,6 x 152,4 mm = 20, A4 = 10
Giấy ảnh bóng “sử dụng hàng ngày” (GP-601): 101,6 x 152,4 mm = 20, A4 = 10
Giấy ảnh Matte (MP-101): 101,6 x 152,4 mm = 20, A4 = 10
Phong bì: European DL / US Com. #10 = 10
- Xử lí giấy (khay giấy phía dưới):
Giấy thường: A4, letter, legal = 250
- Khay giấy ra: khoảng 75 trang (A4, letter)
- Số lượng bản in: 30.000 trang/tháng
- Công nghệ in
- In phun đơn chức năng
- Độ phân giải in
- 600 x 1200 dpi
Màn hình
- Tính năng khác
- Màn hình hiển thị đa điểm
Pin
- Nguồn
-
- Yêu cầu nguồn điện: AC 100 - 240 V, 50 / 60 Hz
- Tiêu thụ điện:
Tắt: khoảng 0,3 W
Chế độ chờ: khoảng 1 W (USB nối với máy tính)
Khi in: khoảng 24 W (USB nối với máy tính)
- Tiêu chuẩn quy định: RoHS (EU, China), WEEE (EU)
- Chứng nhận môi trường: Energy Star, EPEAT (bạc)
- Tiêu thụ điện chuẩn (TEC): khoảng 0,2 kWh
Tính năng
- Cảm biến
- Cảm biến đầu mực: dò tìm xung điện, đếm điểm
- Khác
-
- Căn lề in: bằng tay, tự động
- Chiều rộng có thể in: 203,2 mm (8-inch)
- Vùng in ấn khuyến nghị: 45,8 mm (lề trên), 36,8 mm (lề dưới)
- Vùng có thể in: có viền: 3 mm (lề trên), 5 mm (lề dưới), 3,4 mm (lề trái, lề phải), 6,4 mm (trái, letter/legal), 6,3 mm (phải, letter/legal); in có viền đảo mặt tự động: 3 mm (lề trên), 5 mm (lề dưới), 3,4 mm (lề trái , lề phải), 6,4 mm (trái, letter/legal), 6,3 mm (phải, letter/legal)
- Môi trường vận hành:
Nhiệt độ: 5 - 35 độ C
Độ ẩm: 10 - 90 % RH (không ngưng tụ)
- Môi trường khuyến nghị:
Nhiệt độ: 15 - 30 °C
Độ ẩm: 10 - 80 % RH (không ngưng tụ sương)
- Môi trường bảo quản:
Nhiệt độ: 0 - 40 °C
Độ ẩm: 5 - 95 % RH (không ngưng tụ)
- Độ vang âm (khi in từ máy tính): khoảng 53 dB(A) (A4, đen trắng)
- Apple AirPrint
- Google Cloud Print
- MAXIFY Cloud Link: từ điện thoại, máy tính bản, từ máy in
- In từ email
- Ứng dụng MAXIFY Printing Solutions
- Yêu cầu hệ thống:
Windows: Windows 8, Windows 7, Windows XP, Windows Vista
Macintosh: Mac OS X v10.6.8 hoặc cao hơn
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 b/g/n
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
-
- Giao thức mạng: TCP/IP
- Mạng LAN có dây:
Loại mạng: IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T)
Tỉ lệ dữ liệu: 10M / 100Mbps (tự động chuyển đổi)
- Mạng không dây:
Dải băng tần: 2.4 GHz
Phạm vi: trong nhà 50m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền)
Tính năng an toàn: WEP64 / 128bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES)
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
- 463 x 394 x 290 mm (tối đa)
- Trọng lượng
- 9,8 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Đen