-
Tính năng in
- Mực in
-
- Dung lượng mực (khổ A4, độ che phủ 6%):
Mực đen: 16.500 trang
Mực vàng, mực đỏ, mực xanh: 11.500 trang
- Dung lượng trống mực:
Mực đen: 37.900 trang
Mực màu vàng, đỏ, xanh: 23.600 trang
- Giấy in
-
- Khổ giấy:
Khay giấy 1: A4, B5, A5, và khổ chọn thêm (98,4 x 190,5 mm - 216 x 355,.6 mm) và khổ bao thư (COM10, No.10, Monarch, DL, và ISO-C5)
Khay giấy 2 đến 4: A4, B5, A5, và khổ chọn thêm (98,4 x 190,5 mm - 216 x 355,6 mm)
Khay tay: A4, B5, A5, và khổ chọn thêm (98,4 x 190,5 mm - 216 x 355,6 mm) và khổ bao thư (COM10, No.10, Monarch, DL, và ISO-C5)
- Khổ bản gốc tối đa: A4
- Trọng lượng giấy:
Hộc giấy: 60 - 163 g/m2
Khay tay: 60 - 220 g/m2
- Tốc độ in
-
- 25 trang/phút
- Thời gian sao chụp bản đầu tiên: 10,5 giây (màu), 8,4 giây (trắng đen)
- Số lượng in
-
- Định lượng giấy
Khay giấy 1: 550 tờ (80 g/m2)
Khay tay: 100 tờ (80 g/m2)
- Độ phân giải in
-
- Bản quét: 300 x 300 dpi
- Bản sao: 600 x 600 dpi
- Bản in: 600 x 600 dpi
Lưu trữ
- RAM
- 1 GB
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
- Tính năng khác
- Màn hình cảm ứng
Pin
- Nguồn
-
- Nguồn điện: AC 220 - 240V, 50 / 60Hz, 3.7A
- Công suất tiêu thụ:
Tối đa: 1,5 kWh
Chế độ nghỉ: 1 W
Chế độ tăt: 0,1 W
- Energy Star
Tính năng
- Khác
-
- Phóng to: 25 - 400 % (tăng giảm 1 %)
- Thời gian làm nóng máy: 34 giây (khi bật nguồn), 10 giây(khi ở chế độ nghỉ)
- Số bản sao, bản in: 1 - 999 bản
- Quét kéo: Network TWAIN Driver (75 - 600 dpi, 24bit colour / 8bit thang màu xám / 2bit đen trắng)
- Quét:
Tốc độ quét (A4, 300 dpi): 51 trang/phút
Quét và gửi đến: Email (SMTP), PC Network Folders (SMB, FTP)
Định dạng file: File PDF, file PDF có thể dò tìm, file nén PDF, file nén PDF có thể dò tìm, TIFF, JPEG
Định dạng file tùy chọn: File PDF có chữ kí, file PDF có chữ kí người sử dụng
- Nạp bản gốc tự động:
Khổ giấy: A4, B5, A5 và B6
Trọng lượng giấy: 50 - 105 g/m2 (bản gốc một mặt), 64 - 105 g/m2 (bản gốc 2 mặt)
Dung lượng khay giấy: 50 tờ (80 g/m2)
Tốc độ quét bản gốc: 15 tờ/phút (khổ A4 đen trắng hoặc màu với độ phân giải 300 x 600 dpi, quét 1 mặt, sao chụp), 25 tờ/phút (khổ A4 đen trắng hoặc màu với độ phân giải 300 x 300 dpi, quét 1 mặt, khi quét)
- Hệ điều hành hỗ trợ:
UFR II: Windows XP, Windows Vista, Windows 7, Windows 8, Windows Server 2003, Windows Server 2008, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012, Mac OSX (10.4.9 hoặc bản sau này)
PCL (chọn thêm): Windows XP, Windows Vista, Windows 7, Windows 8, Windows Server 2003, Windows Server 2008, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012
Adobe PostScript 3 (chọn thêm):Windows XP, Windows Vista, Windows 7, Windows 8, Windows Server 2003, Windows Server 2008, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012, Mac OSX (10.4.9 hoặc bản sau này)
- Ngôn ngữ giao tiếp: UFRII, PCL5c/6, Adobe PostScript 3
Kết nối
- USB
- USB 2.0 x 2 (máy chủ), USB 2.0 (Device), USB 1.1 (máy chủ)
- Kết nối khác
- Giao thức mạng làm việc: TCP/IP (LPD, Port9100, WSD, IPP, IPPS, SMB, FTP), IPv6, IPX/SPX (NDS, Bindery), AirPrint
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
- 610 x 511 x 549 mm
- Trọng lượng
- 44 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng