Canon imageRUNNER-ADVANCE C3500i

Canon imageRUNNER-ADVANCE C3500i

-

Tính năng in

Giấy in
- Loại giấy hỗ trợ:
Khay giấy 1,2: giấy mỏng, giấy trắng, giấy dày, giấy màu, giấy tái chế, giấy đục lỗ sẵn, giấy trong suốt, giấy Bond, phong bì
Khay đa dụng: giấy mỏng, giấy trắng, giấy dày, giấy màu, giấy tái chế, giấy đục lỗ sẵn, giấy trong suốt, giấy đề can, nhãn, giấy Bond, giấy phủ, phong bì
Khay giấy dung lượng lớn Cassette Feeding Unit-B1: giấy mỏng, giấy trắng, giấy dày, giấy màu, giấy tái chế, giấy đục lỗ sẵn, giấy trong suốt, giấy Bond
- Khổ giấy hỗ trợ:
Khay giấy 1: khổ tiêu chuẩn: A4, B5, A5R; Khổ phong bì: No.10 (COM10), ISO-C5, DL kích thước tùy chỉnh: 139,7 x 182 mm - 297 x 215,9 mm
Khay giấy 2: khổ tiêu chuẩn: A3, B4, A4, A4R, B5, A5R, foolscap, legal Ấn Độ, F4A, khổ phong bì (No. 10 (COM 10), monarch, ISO-C5, DL),
khổ tùy ý: 139,7 x 182 mm - 304,8 x 457,2 mm
Khay giấy Feeding Unit-AP1: khổ tiêu chuẩn: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R, foolscap, legal Ấn Độ, F4A, khổ tùy ý 139,7 x 182 mm - 304,8 x 457,2 mm
Khay đa dụng: khổ tiêu chuẩn: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R, foolscap, legal Ấn Độ, F4A, khổ phong bì (No. 10 (COM 10), monarch, ISO-C5, DL); khổ tùy ý: 98,4 x 139,7 mm - 320 x 457,2 mm; khổ tự do: 98,4 x 139,7 mm - 320 x 457,2 mm; khổ phong bì tùy ý: 98 x 98 mm - 320 x 457,2 mm
- Định lượng giấy hỗ trợ:
Khay giấy: 52 - 220 g/m2
Khay đa đụng: 52 - 300 g/m2
Duplex: 52 - 220 g/m2
Tốc độ in
- iR-ADV C3530i: 30 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3)
- iR-ADV C3525i: 25 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3)
- iR-ADV C3520i: 20 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3)
Số lượng in
- Sức chứa giấy (A4, 80 g/m2):
Tiêu chuẩn: 1.200 tờ
Tối đa: 2.300 tờ
- Nguồn chứa giấy (A4, 80 g/m2)
Tiêu chuẩn: 2 khay cassette x 550 tờ, khay đa dụng 100 tờ
Tùy chọn: khay giấy assette Feeding Unit-AN1:
2 khay cassette x 550 tờ
- Sức chứa giấy ra (A4, 80 g/m2)
Tiêu chuẩn: 250 tờ
Tối đa: 3.450 tờ
Công nghệ in
- Laze màu
- Vi xử lý: Canon Dual Custom Processor (Shared)
Độ phân giải in
1200 x 1200 dpi

Lưu trữ

Bộ nhớ trong
Ổ đĩa cứng: 250 GB (tiêu chuẩn), 1 TB (tối đa)
RAM
3 GB

Màn hình

Loại màn hình
TFT LCD
Kích thước
10,1 inch
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng màu TFT LCD WSVGA

Pin

Nguồn
- Nguồn điện: 220 - 240 V (±10 %) , 50 / 60 Hz (±2Hz), 4 A
- Điện năng tiêu thụ:
Tối đa: 1,5 kW
Chế độ chờ: Khoảng 41,2 W
Chế độ ngủ sâu: Khoảng 0,8 W
- Energy Star

Tính năng

Bảo mật
- Xác thực:
Tiêu chuẩn: tính năng Picture Login, User Authentication, Department ID, Device and Function Level Login, Access Management System
Tùy chọn: in ấn bảo mật My Print Anywhere (yêu cầu uniFLOW)
- Dữ liệu:
Tiêu chuẩn: Trusted Platform Module (TPM), khóa đĩa cứng bằng mật khẩu, xóa đĩa cứng, mã hóa đĩa cứng (chuẩn FIPS140-2), mật khẩu bảo vệ hộp thư
Tùy chọn: loại bỏ đĩa cứng
- Mạng:
Tiêu chuẩn: lọc địa chỉ IP / Mac, IPSEC, giao tiếp mã hóa TLS, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6, xác thực SMTP, xác thực POP trước SMTP
- Tài liệu:
Tiêu chuẩn: in ấn bảo mật (Secure Print), bắt buộc giữ bản in (Force Hold Print)
Tùy chọn: PDF mã hóa, Bản in bảo mật mã hóa, chữ ký người dùng và thiết bị, bản quyền hình ảnh bảo mật, khóa tính năng quét dữ liệu
Khác
- Môi trường hoạt động:
Nhiệt độ: 10 - 30 ºC
Độ ẩm: 20 - 80 % RH (không ngưng tụ)
- Khả năng hoàn thiện :
Tiêu chuẩn: chia bộ (Collate), chia trang (Group)
Với tùy chọn Finisher gắn trong: Offset, chia bộ, chia trang, bấm ghim, bấm ghim ECO, bấm ghim theo yêu cầu (Staple-On Demand)
Với bộ hoàn thiện gắn ngoài: Offset, chia bộ, chia trang, bấm ghim, bấm kim giữa, đục lỗ, bấm ghim ECO, bấm ghim theo yêu cầu
- In:
In hai mặt: tự động (tiêu chuẩn)
In ấn trực tiếp từ ổ USB, Advanced box, Remote UI và Web Access, định dạng tập tin hỗ trợ: PDF, TIFF, JPEG, XPS
Phông chữ: phông PCL: 93 phông Roman, 10 phông Bitmap, 2 phông OCR, Andalé Mono WT J / K / S / T (tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Hoa giản thể và tiếng Hoa truyền thống), phông Barcode; phông PS: 136 phông Roman
- Thông số sao chép:
Tốc độ sao chép (trắng đen / màu):
iR-ADV C3530i: 30 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3)
iR-ADV C3525i: 25 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3)
iR-ADV C3520i: 20 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3)
Thời gian in bản đầu tiên (A4): khoảng 5,9 / 8,2 giây hoặc thấp hơn
Sao chép nhiều bản: lên đến 999 bản
Độ đậm nhạt: tự động hay chỉnh tay (11 cấp độ)
Độ thu phóng: 25 - 400 % (tăng giảm 1 %)
Độ thu nhỏ có sẵn: 25 %, 50 %, 70 %, 81 %, 86 %
Độ phóng to có sẵn: 115 %, 122 %, 141 %, 200 %, 400 %
- Thông số quét:
Kiểu quét: quét tài liệu tự động 2 mặt 1 lần (SP DADF), quét tài liệu tự động 2 mặt (DADF)
Sức chứa giấy khay nạp tài liệu: Single Pass Dadf-A1: 150 tờ (80 g/m2); DADF-AV1: 100 tờ (80 g/m2)
Khổ giấy hỗ trợ:
Single Pass Dadf-A1: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R, B6R
DADF-AV1: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R, B6
Định lượng giấy hỗ trợ:
Single Pass Dadf-A1: quét 1 mặt: 38 - 157 g/m2 (trắng đen), 64 - 157 g/m2 (màu); quét 2 mặt: 50 - 157 g/m2 (trắng đen), 64 - 157 g/m2 (màu)
DADF-AV1: quét 1 mặt: 38 - 128 g/m2 (trắng đen), 64 - 128 g/m2 (màu); quét 2 mặt: 50 - 128 g/m2 (trắng đen), 64 - 128 g/m2 (màu)
Chế độ quét kéo (pull scan): phần mềm quét màu qua mạng Colour Network ScanGear2 cho cả 2 chuẩn Twain và WIA; hệ điều hành hỗ trợ: Windows Vista, 7, 8, 8.1, 10, Server 2008, Server 2008 R2, Server 2012, Server 2012 R2
Độ phân giải quét: 100 x 100 dpi, 150 x 150 dpi, 200 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 200 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Bản gốc chấp nhận khi quét mặt kính:
Khổ giấy: A3, A4, A4R, A5, A5R, B4, B5, B5R, B6
Tốc độ quét (A4):
SP DADF-A1: quét 1 mặt (trắng đen): 80 ảnh/phút (300 dpi), 51 ảnh/phút (600 dpi); quét 1 mặt (màu): 80 ảnh/phút (300 dpi), 51 ảnh/phút (600 dpi); quét 2 mặt (trắng đen): 160 ảnh/phút (300 dpi), 51 ảnh/phút (600 dpi); quét 2 mặt (màu): 160 ảnh/phút (300 dpi), 51 ảnh/phút (600 dpi)
DADF-AV1: quét 1 mặt (trắng đen): 70 ảnh/phút (300 dpi), 51 ảnh/phút (600 dpi); quét 1 mặt (màu): 70 ảnh/phút (300 dpi), 51 ảnh/phút (600 dpi), quét 2 mặt (trắng đen): 35 ảnh/phút (300 dpi), 25,5 ảnh/phút (600 dpi), quét 2 mặt (màu): 35 ảnh/phút (300 dpi), 25,5 ảnh/phút (600 dpi)
Quét 2 mặt: 2 mặt thành 2 mặt (tự động)
- Thông số gửi dữ liệu:
Tùy chọn, tiêu chuẩn: tiêu chuẩn trên tất cả các dòng máy
Điểm đến: E-mail, internet FAX (SMTP), SMB, FTP, WebDAV, Mail Box Simple, Super G3 FAX (tùy chọn), IP Fax (tùy chọn)
Chế độ màu: chọn màu tự động (màu, xám), chọn màu tự động (màu, trắng đen), màu, xám, trắng đen
Sổ địa chỉ: LDAP (2.000), trên máy (1.600), gọi nhanh (200)
Độ phân giải gửi dữ liệu: 100 x 100 dpi, 150 x 150 dpi, 200 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 200 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Giao thức giao tiếp:
Tập tin: FTP, SMB v3.0, WebDAV
E-mail / I-Fax:SMTP, POP3, I-Fax (đơn giản, đầy đủ)
Định dạng tập tin:
Tiêu chuẩn: JPEG, TIFF, PDF, XPS (compact), PDF (PDF / A-1b, Optimize for Web, Apply Policy)
Tùy chọn: PDF (Trace & Smooth, Encrypted), PDF / XPS (Searchable, Digital Signature), Office Open XML (PowerPoint, Word)
- Thông số Fax:
Tùy chọn, tiêu chuẩn: tùy chọn trên tất cả các dòng máy
Số đường kết nối tối đa: 2
Tốc độ modem: Super G3: 33,6 kbps, G3: 14,4 kbps
Phương thức nén: MH, MR, MMR, JBIG
Độ phân giải: 400 x 400 dpi, 200 x 400 dpi, 200 x 200 dpi, 200 x 100 dpi
Khổ gửi nhận: A5R - A3
Bộ nhớ Fax: lên đến 30.000 trang
Gọi nhanh: tối đa 200 số
Gọi nhóm: tối đa 199 số
Gửi tuần tự: tối đa 256 địa chỉ
Sao lưu bộ nhớ
- Thông số lưu trữ
Hộp thư Mail Box (số lượng hỗ trợ): 100 hộp thư người dùng, 1 hộp thư Memory RX, 50 hộp thư fax bảo mật lưu trữ tối đa 30.000 trang
Advanced Box:
Giao thức giao tiếp: SMB hay WebDAV
Máy khách hỗ trợ: Windows (Windows Vista, 7, 8, 8.1, 10)
Kết nối đồng thời (tối đa): SMB: 64, WebDAV: 3 (phiên hoạt động)
Dung lượng Advanced Box: khoảng 16 GB (ổ HDD tiêu chuẩn), khoảng 480 GB (1 TB HDD)
Bộ nhớ: bộ nhớ USB (tiêu chuẩn)
- Hệ điều hành:
UFRII: Windows Vista, Server 2008, Windows 7, Server 2008 R2, Windows 8, Server 2012, Windows 8.1, Server 2012 R2, Windows 10, Server 2016, Mac OS X (10.7 trở lên)
PCL: Windows Vista, Server 2008, Windows 7, Server 2008 R2, Windows 8, Server 2012, Windows 8.1, Server 2012 R2, Windows 10, Server 2016
PS: Windows Vista, Server 2008, Windows 7, Server 2008 R2, Windows 8, Server 2012, Windows 8.1, Server 2012 R2, Windows 10, Server 2016, Mac OS X (10.7 trở lên)
PPD: Mac OS 9.1 trở lên, MacOS X (10.3.9 trở lên), Windows Vista, Windows 7, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10

Kết nối

Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetooth
USB
USB 2.0 x 1 (Host), USB 3.0 x 1 (Host), USB 2.0 x 1 (thiết bị)
Kết nối khác
Giao diện kết nối mạng tiêu chuẩn: 1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Canon
Kích thước
- 565 x 742 x 900 mm (khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt 1 lần Single Pass DADF-A1)
- 565 x 736 x 880 mm (Khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt DADF-AV1)
- Diện tích lắp đặt:
Cơ bản: 978 x 1.123 mm (khi khay đa dụng, khay giấy Cassette mở)
Hoàn chỉnh: 1.620 x 1.123 mm (khi gắn bộ BOOKLET FINISHER-AA1 + khay đa dụng mở)
Trọng lượng
- 68 kg
- 81,5 kg (khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt 1 lần Single Pass DADF-A1)
- 76,2 kg (Khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt DADF-AV1)
Loại máy
Máy in
Ngôn ngữ
Ngôn ngữ máy in: UFR II (tiêu chuẩn), PCL6 (tiêu chuẩn), Adobe PS 3 (tùy chọn)
Màu sắc
Trắng đen
Người gửi
khang0902
Xem
128
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top