-
Tính năng in
- Mực in
-
- Dung lượng mực (ước tính che phủ 5% trang): 36.000 (bản đen trắng), 19.000 (đỏ, xanh và vàng)
- Dung lượng trống: 69.000 (bản đen trắng), 54.000 (đỏ, xanh và vàng)
- Giấy in
-
- Khổ bản gốc tối đa: A3
- Khổ bản sao:
Khay giấy 1: A4, B5, A5, khổ chọn thêm (139,7 x 182 mm - 297 x 215,9 mm)
Khay giấy 2: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R, FLS, F4A và khổ chọn thêm (139,7 x 182 mm - 304,8 x 457,2 mm) và khổ bao thư (COM10 No.10, Monarch, DL)
Khay giấy tay: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R, FLS, F4A, khổ chọn thêm (98,4 x 139,7 mm - 320 x 457,2 mm) và khổ bao thư (COM10 No.10, Monarch, DL, ISO-C5)
- Định lượng giấy:
Khay giấy: 64 - 220 g/m2
Khay tay: 64 - 256 g/m2
- Tốc độ in
-
- A4: 20 trang/phút (bản đen trắng và màu)
- A3: 15 trang/phút (bản đen trắng và màu)
- Thời gian sao chụp bản đầu tiên:
Bản đen trắng: 5,9 giây
Bản màu: 8,2 giây
- Số lượng in
-
- Dung lượng giấy (80 g/m2):
Khay giấy 1: 550 tờ x 2 khay
Khay tay: 100 tờ
- Công nghệ in
- Laser màu
- Độ phân giải in
-
- Khi scan: 600 x 600 dpi
- Khi sao chụp: 600 x 600 dpi
- Khi in: 1200 x 1200 dpi (chỉ văn bản, dòng)
Lưu trữ
- Bộ nhớ trong
- Ổ cứng: 250 GB
- RAM
- 2 GB
Màn hình
- Loại màn hình
- TFT LCD
- Kích thước
- 7 inch
- Tính năng khác
- Màn hình nghiêng TFT LCD cảm ứng
Pin
- Nguồn
-
- Nguồn điện: AC 220-240 V, 50 / 60 Hz, 4 A
- Tiêu thụ điện:
Tối đa 1,5 kW
Khi ở chế độ nghỉ: 0,8 W
Tính năng
- Khác
-
- Phóng to: 25 - 400 %
- Thời gian khởi động: 34 giây
- Từ lúc bật nguồn có khởi động nhanh: 10 giây
- Khi ở chế độ nghỉ: 10 giây
- Sao chụp, in nhiều bản: 1 - 999 bản
- Scan kéo: trình điều khiển mạng làm việc TWAIN
- Quét:
Tốc độ quét (A4, 300 dpi): 55 trang/phút
Độ phân giải bản quét: 100 x 100 dpi, 150 x 150 dpi, 200 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 200 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Điểm quét đến: email, iInternet FAX (SMTP), PC (SMB, FTP), iWDM, WebDAV
Sổ địa chỉ: LDAP, Local (tối đa 1800)
Định dạng file: TIFF, JPEG, PDF, XPS, Compact PDF/XPS, PDF/A-1b, Optimize PDF for Web
- Hỗ trợ hệ điều hành:
PCL: Windows XP, Server 2003, Vista, Server 2008, Windows 7,Server 2008 R2, Windows 8
Adobe PostScript 3: Windows XP, Server 2003, Vista, Server 2008, Windows 7, Server 2008 R2, Windows 8, Mac OS X (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn)
UFR II: Windows XP, Server 2003, Vista, Server 2008, Windows 7, Server 2008 R2, Windows 8, Mac OS X (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn)
Mac-PPD: Mac OS 9.1 hoặc phiên bản mới hơn, Mac OSX (10.2.8 hoặc phiên bản mới hơn)
- Ngôn ngữ giao tiếp: UFRII (chuẩn), PCL 5c/6 (tuỳ chọn), Adobe PostScript 3 (tuỳ chọn)
Kết nối
- USB
- 2.0 x 2 (máy chủ), 2.0 (device)
- Kết nối khác
-
- Giao thức mạng: TCP/IP (LPD, Raw, IPP, IPPS, FTP, WSD, SMB), IPv6, AppleTalk
- Cổng kết nối: Ethernet 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T (RJ-45)
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
- 1.129 x 565 x 693 mm (khi lắp thêm DADF-AQ1 và mở khay tay )
- Trọng lượng
-
- 63,2 kg (thực)
- 86,9 kg (có khay ADF)
- 894 x 693 mm (khi lắp thêm DADF-AQ1 và mở khay tay) (không gian lắp đặt)
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng