-
Nền tảng
- CPU
- 1,67 GHz
Tính năng in
- Mực in
-
- Dung lượng mực (ước tính che phủ 5% trang): 23.000 (bản đen trắng), 19.000 (đỏ, xanh và vàng)
- Dung lượng trống: 53.000 (bản đen trắng), 44.000 (đỏ, xanh và vàng)
- Giấy in
-
- Khổ bản gốc tối đa: A3
- Khổ bản sao:
Khay giấy 1: A3, B4, A4, B5
Khay giấy 2: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R, khổ tuỳ chọn: 139,7 x 182 mm - 304,8 x 457,2 mm và khổ bao thư
Khay giấy tay: 305 x 457 mm, 320 x 450 mm (SRA3), A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R, khổ tuỳ chọn 99 x 139,7 mm - 320 x 457,2 mm và khổ bao thư (tuỳ chọn)
- Định lượng giấy:
Khay giấy 1: 64 - 120 g/m2
Khay giấy 2: 64 - 163 g/m2
Khay giấy tay: 64 - 220 g/m2
Khay đảo mặt: 64 - 120 g/m2
- Tốc độ in
-
- A4: 20 trang/phút (bản đen trắng và màu)
- A3: 15 trang/phút (bản đen trắng và màu)
- Thời gian sao chụp bản đầu tiên:
Bản đen trắng: 5,9 giây
Bản màu: 8,9 giây
- Số lượng in
-
- Dung lượng giấy (80 g/m2):
Khay giấy 1: 520 tờ
Khay giấy 2: 550 tờ
Khay chọn thêm: 100 tờ
Khay chọn thêm: 550 tờ x 2 khay
Tổng dung lượng giấy tối đa: 2.270 tờ
- Độ phân giải in
-
- Khi scan: 600 x 600 dpi
- Khi sao chụp: 600 x 600 dpi
- Khi in: 1200 x 1200 dpi (chỉ văn bản, dòng)
Lưu trữ
- Bộ nhớ trong
- Ổ cứng: 160 GB
- RAM
- 2 GB
Màn hình
- Loại màn hình
- TFT LCD
- Kích thước
- 7 inch
- Tính năng khác
- Màn hình nghiêng TFT LCD cảm ứng
Pin
- Nguồn
-
- Nguồn điện: AC 220 - 240 V, 50 / 60Hz
- Tiêu thụ điện: tối đa 1,5 kW
Tính năng
- Khác
-
- Phóng to: 25 - 400 %
- Thời gian khởi động: 34 giây
- Sao chụp, in nhiều bản: 1 - 999 bản
- In đảo mặt: Standard automatic stackless
- Phông PS: Roman 136
- Phông PCL: Roman 93, Bitmap10, OCR2
- Scan kéo: trình điều khiển mạng làm việc TWAIN
- Gửi:
Điểm đến: E-Mail, internet FAX (SMTP), PC (SMB, FTP), WebDA V. Google Docs và Microsoft SharePoint Online với kết nối đám mây iR-ADV ứng dụng MEAP
Sổ địa chỉ: LDAP, Local (tối đa 1.800)
Định dạng file: TIFF, JPEG, PDF, XPS, PDF có độ nén cao, XPS, PDF, A-1b, tối ưa hoá PDF dành cho Web, OOXML (chỉ đuôi .PPTX)
- Hỗ trợ hệ điều hành:
PCL: Windows XP, Server2003, Vista, Server 2008, Windows 7,Server 2008 R2, Windows 8
Adobe PostScript 3: Windows XP, Server 2003, Vista, Server 2008, Windows 7, Server 2008 R2,Windows 8, Mac OS X (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn)
UFR II: Windows XP, Server 2003, Vista, Server 2008, Windows 7, Server 2008 R2, Windows 8, Mac OS X (10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn)
Mac-PPD: Mac OS 9.1 hoặc phiên bản mới hơn, Mac OSX (10.2.8 hoặc phiên bản mới hơn)
- Ngôn ngữ giao tiếp: UFRII (chuẩn), PCL 5c/6 (tuỳ chọn), Adobe PostScript 3 (tuỳ chọn)
Kết nối
- Wifi
- Wi-Fi 802.11 b/g/n
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
-
- Giao thức mạng: TCP / IP (LPD, Port9100, WSD, IPP, IPPS, SMB, FTP), IPv6, IPX / SPX (NDS, Bindery), AppleTalk
- Cổng kết nối: Ethernet (1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T)
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
- 565 x 680 x 791 mm
- Trọng lượng
-
- 79 kg (thực)
- 86,9 kg (có khay ADF)
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng nâu