Canon imageRUNNER ADVANCE 6555i

Canon imageRUNNER ADVANCE 6555i

-

Tính năng in

Mực in
- Ống mực (độ bao phủ 6%): 56.000 trang
- Công suất trống: 6.000.000 trang
Giấy in
- Khổ bản gốc tối đa: A3
- Khổ bản sao:
Khay kéo giấy bên trái, bên phải ở trên (1/2): A4
Khay Cassette 3, 4 ở dưới: A3, A4, A4R, A5R, khổ tùy chỉnh 139,7 x 182 mm - 297 x 487,7 mm
Khay tay: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R, 139,7 x 182 mm - 297 x 431,8 mm
- Định lượng giấy:
Khay kéo giấy bên trái, bên phải ở trên (1/2): 52 - 220 g/m2
Khay Cassette 3, 4 ở dưới: 52 - 220 g/m2
Khay tay: 52 - 256 g/m2
Số lượng in
- Nguồn giấy (80 g/m2):
Khay kéo giấy bên trá, bên phải ở trên (1/2): 1.500 tờ
Khay cassette 3, 4 ở dưới: 550 tờ
Khay tay: 100 tờ
Hộc giấy (tùy chọn): 3.500 tờ
Hộc giấy loại nhỏ POD (tùy chọn): 3.500 tờ
Công nghệ in
Laser đen trắng
Độ phân giải in
1.200 x 1.200 dpi, 600 x 600 dpi

Lưu trữ

Bộ nhớ trong
Ổ đĩa cứng:
Tiêu chuẩn: 250 GB
Tối đa: 1 TB
RAM
3 GB

Màn hình

Loại màn hình
LCD
Kích thước
10,1 inch
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng

Pin

Nguồn
- Nguồn điện: 220 - 240 V (±10%), 50 / 60 Hz (±2 Hz), 10 A
- Tiêu thụ điện:
Tối đa: khoảng 2,4 kWh
Chế độ chờ: khoảng 260 kWh

Tính năng

Khác
- Thông số sao chép:
Tốc độ sao chép: 55 trang/phút (A4), 32 trang/phút (A3)
Thời gian xuất bản chụp đầu tiên: khoảng 3,3 giây hoặc nhanh hơn
Phóng to: 25 - 400 % (sai số 1%)
Thời gian khởi động: 30 giây hoặc nhanh hơn
Sao chép, in nhiều bản: lên đến 9.999 bản sao
- Thông số gửi (tiêu chuẩn):
Tốc độ quét:
Một mặt (A4, 600 dpi): 120 ảnh/phút (đen trắng), 60 ảnh/phút (màu)
Hai mặt (A4, 300dpi): 240 ảnh/phút (đen trắng), 220 ảnh/phút (màu)
Độ phân giải quét: 100 x 100 dpi, 150 x 150 dpi, 200 x 100 dpi, 200 x 200 dpi,200 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Gửi đến: e-mail, internet FAX (SMTP), SMB, FTP, WebDAV
Sổ địa chỉ: LDAP (2.000), local (1,600), quay số nhanh (200)
Định dạng File:
Tiêu chuẩn: JPEG, TIFF , PDF / XPS (Compact), PDF (PDF / A-1b, Tối ưu hóa cho Website, Apply Policy)
Tùy chọn: PDF (theo dõi và tăng độ mịn, mã hóa), PDF / XPS (chữ ký Số), PDF / XPS (có thể tìm), Office Open XML (PowerPoint, Word)
- Hỗ trợ hệ điều hành:
UFR II: Server 2003, Server 2003 R2 Vista, Server 2008, Windows 7, Server 2008 R2, Windows 8, Server 2012, Windows 8.1, Server 2012 R2, Windows 10, Mac OS X (10.5.8 trở lên)
PCL: Server 2003, Server 2003 R2 Vista, Server 2008, Windows 7, Server 2008 R2, Windows 8, Server 2012, Windows 8.1, Server 2012 R2, Windows 10
Adobe PostScript 3: Server 2003, Server 2003 R2 Vista, Server 2008, Windows 7, Server 2008 R2, Windows 8, Server 2012, Windows 8.1, Server 2012 R2, Windows 10, Mac OS X (10.5.8 trở lên)
Mac-PPD: Mac OS 9.1 trở lên, Mac OS X 10.3.9 trở lên
- Ngôn ngữ giao tiếp
Tiêu chuẩn: UFR II, PCL
Tùy chọn: Adobe PS 3

Kết nối

Wifi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
USB
USB 2.0 x 2 (máy chủ), USB 3.0 x 1 (máy chủ), USB 2.0 x 1 (thiết bị)
Kết nối khác
- Giao thức mạng: lọc địa chỉ IP / Mac, IPsec, giao tiếp mã hóa SSL / TLS, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv4 / IPv6, xác thực SMTP, xác thực POP trước SMTP
- Cổng kết nối: Ethernet 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Canon
Kích thước
- 670 x 779 x 1.220 mm (không có bảng điều khiển ở trên)
- 836 x 779 x 1.220 mm (có bảng điều khiển ở trên)
Trọng lượng
234 kg (bao gồm cả hộp mực)
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Trắng
Người gửi
khang0902
Xem
142
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top