-
Tính năng in
- Mực in
-
- Hiệu suất ống mực (che phủ 6%): khoảng 19.400 tờ (A4)
- Hiệu suất trống: khoảng 140.000 tờ (A4)
- Giấy in
-
- Kích thước gốc tối đa: A3 (279,4 x 431,8 mm)
- Trọng lượng giấy:
Giấy Cassette: 64 - 90 g/m2
Giấy Stack Bypass: 64 - 128 g/m2
- Tốc độ in
- 45 trang/phút
- Số lượng in
-
- Nguồn giấy (80g/m2):
Giấy Cassette: 2 x 250 tờ (tiêu chuẩn), 4 x 550 tờ (tối đa)
Giấy Stack Bypass: 100 tờ (tiêu chuẩn)
- Công nghệ in
- Loại máy: để bàn (kết hợp đầu đọc, khay ra giấy bên trong)
- Độ phân giải in
-
- Đọc: 600 x 600 dpi
- Viết: 1200 x 1200 dpi
Lưu trữ
- RAM
-
- Tiêu chuẩn: 256 MB
- Tối đa: 512 MB
Pin
- Nguồn
-
- Nguồn điện: 220 - 240V AC, 50 / 60Hz
- Điện năng tiêu thụ tối đa: khoảng 1.827 kW
Tính năng
- Khác
-
- Hệ thống xử lý hình ảnh: hệ thống truyền tĩnh điện khô lade
- Thời gian làm nóng máy:
Tối đa 30 sau khi bật nguồn
Tối đa 1 giây khi khôi phục từ chế độ nghỉ chờ
- Thời gian copy bản đầu tiên: khoảng 3,9 giây
- Copy nhiều bản: 1 - 999 tờ
- Phóng đại: 25 - 400 % (dung sai 1 %)
- Copy đảo mặt
- Quét:
Độ phân giải: 600 x 600 dpi (trắng đen), 300 x 300 dpi (màu)
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 2000, XP, Server 2003, Vista, Server 2008, Win 7
- Hệ điều hành mạng làm việc: Windows 2000, XP, Server 2003, Vista, Server 2008, Win 7, Mac OSX (10.4.9 trở lên)
- Ngôn ngữ giao tiếp:
Tiêu chuẩn: UFR II LT
Tùy chọn: PCL 5e/6, PS3
Kết nối
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
- Giao diện mạng làm việc: Ethernet (100Base-TX / 10Base-T)
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
-
- 565 x 680 x 806 mm (khi có nắp che)
- 565 x 693 x 907 mm (khi có khay lên giấy)
- Trọng lượng
- 69,5 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng