Canon imageRUNNER 2500W

Canon imageRUNNER 2500W

- Canon imageRUNNER 2545W
- Canon imageRUNNER 2535W
- Canon imageRUNNER 2530W
- Canon imageRUNNER 2525W
- Canon imageRUNNER 2520W

Tính năng in

Mực in
- Hiệu suất ống mực (che phủ 6%):
ImageRUNNER 2530W / 2525W / 2520W: khoảng 14.600 tờ (A4)
ImageRUNNER 2545W / 2535W: khoảng 19.400 tờ (A4)
- Hiệu suất trống tạo ảnh:
ImageRUNNER 2530W / 2525W / 2520W: khoảng 132.000 tờ (A4)
ImageRUNNER 2545W / 2535W: khoảng 140.000 tờ (A4)
Giấy in
- Kích thước gốc tối đa: A3 (279,4 x 431,8 mm)
- Trọng lượng giấy:
Khay giấy: 64 - 90 g/m2
Khay giấy tay: 64 - 128 g/m2
Tốc độ in
- A4:
ImageRUNNER 2545W: 45 trang/phút
ImageRUNNER 2535W: 35 trang/phút
ImageRUNNER 2530W: 30 trang/phút
ImageRUNNER 2525W: 25 trang/phút
ImageRUNNER 2520W: 20 trang/phút
- A3:
ImageRUNNER 2545W: 22 trang/phút
ImageRUNNER 2535W: 22 trang/phút
ImageRUNNER 2530W: 15 trang/phút
ImageRUNNER 2525W: 15 trang/phút
ImageRUNNER 2520W: 15 trang/phút
Số lượng in
- Nguồn giấy (80g/m2):
Khay giấy: 250 tờ (imageRUNNER 2520W, tiêu chuẩn), 250 + 550 tờ (imageRUNNER 2530 / 2525W, tiêu chuẩn), 2 x 550 tờ (imageRUNNER 2545 / 2535W, tiêu chuẩn), 250 + 3 x 550 tờ (imageRUNNER 2520W, tối đa), 250 + 3 x 550 tờ (imageRUNNER 2530W / 2525W, tối đa), 4 x 550 tờ (imageRUNNER 2545W / 2535W, tối đa)
Khay giấy tay: chứa được 100 tờ (tiêu chuẩn)
Công nghệ in
Để bàn (kết hợp quét và in ấn)
Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi (đọc, quét)
- 1200 x 1200 dpi (viết, in)

Lưu trữ

RAM
- Tiêu chuẩn: 256 MB
- Tối đa: 512 MB

Pin

Nguồn
- Nguồn điện: AC 220 - 240 V, 50 / 60Hz
- Điện năng tiêu thụ tối đa:
ImageRUNNER 2530W / 2525W / 2520W: khoảng 1.542 kW
ImageRUNNER 2545W / 2535W: khoảng 1.827 kW
- Chứng nhận: ENERGY STAR

Tính năng

Khác
- Hệ thống xử lý hình ảnh: hệ thống truyền tĩnh điện lade
- Thời gian làm nóng máy:
Tối đa 30 sau khi bật nguồn
Tối đa 10 giây khi khôi phục từ chế độ nghỉ chờ
- Thời gian copy bản đầu tiên:
ImageRUNNER 2530W / 2525W / 2520W: khoảng 6,4 giây
ImageRUNNER 2545W / 2535W: khoảng 3,9 giây
- Copy nhiều bản: 1 - 999 tờ
- Phóng đại: 25 - 400 % (dung sai 1 %)
- Copy đảo mặt
- Quét:
Độ phân giải: 600 x 600 dpi (trắng đen), 300 x 300 dpi (màu)
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 8.1, 8, 7, Vista, Windows Server 2003, Server 2003 R2, Server 2008, Server 2008 R2, Server 2012 R2
- Hệ điều hành hỗ trợ:
PCL: Windows 10, 8.1, 8, 7, Vista, Windows Server 2003, Server 2003 R2, Server 2008
Adobe PostScipt 3: Windows 10, 8.1, 8, 7, Vista, Windows Server 2003, Server 2003 R2, Server 2008, Server 2008 R2, Server 2012 R2, Mac OS X10.5 trở lên
UFR II: Windows 10, 8.1, 8, 7, Vista, Windows Server 2003, Server 2003 R2, Server 2008, Server 2008 R2, Server 2012 R2, Mac OS X10.5 trở lên
- Ngôn ngữ giao tiếp:
Tiêu chuẩn: UFR II LT
Tùy chọn: PCL 6, PS3

Kết nối

USB
2.0
Kết nối khác
Giao diện mạng làm việc: Ethernet (100Base-TX / 10Base-T

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Canon
Kích thước
- ImageRUNNER 2520W:
565 x 680 x 681 mm (có nắp đậy)
565 x 693 x 771 mm (có bộ nạp giấy)
- ImageRUNNER 2530W / 2525W:
565 x 680 x 806 mm (có nắp đậy)
565 x 693 x 896 mm (có bộ nạp giấy)
- ImageRUNNER 2545W / 2535W:
565 x 680 x 806 mm (có nắp đậy)
565 x 693 x 907 mm (có bộ nạp giấy)
Trọng lượng
- ImageRUNNER 2520W: khoảng 50,5 kg
- ImageRUNNER 2530W / 2525W: khoảng 67,.7 kg
- imageRUNNER 2545W / 2535W: khoảng 69,5 kg
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Trắng
Người gửi
khang0902
Xem
134
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top