-
Nền tảng
- CPU
- 400 MHz
Tính năng in
- Mực in
-
- Dung lượng mực: khoảng 10.200 tờ (khổ A4, độ che phủ 6%)
- Dung lượng trống: khoảng 61.700 tờ
- Giấy in
-
- Khổ giấy:
Khay giấy 1: A3, B4, A4R, A4, B5R, B5, A5R
Khay giấy 2 (tùy chọn): A3, B4, A4R, A4, B5R, B5, A5R
Khay tay: A3, B4, A4R, A4, B5R, B5, A5R, bao thư (COM 10, Monarch, ISO-C5, DL)
- Bản gốc: tờ giấy, cuốn sách, vật có kích thước 3 chiều (nặng tới 2 kg)
- Khổ bản gốc tối đa: A3
- Định lượng:
Hộc giấy: 64 - 90 g/m2 (giấy thường, giấy tái chế, giấy màu (64 - 80 g/m2), giấy dính (75 - 90 g/m2))
Khay tay: 64 - 128 g/m2 (giấy thường, giấy tái chế, giấy màu (64 - 80 g/m2), giấy dính (75 -90 g/m2), giấy dày 1 (91 - 105 g/m2), giấy dày 2 (106 - 128 g/m2), giấy trong suốt, giấy dán nhãn, bao thư
- Tốc độ in
-
- Tốc độ sao chụp: 20 trang/phút (A4), 10 trang/phút (A3)
- Thời gian sao chụp bản đầu tiên: 7,9 giây
- Số lượng in
-
- Dung lượng giấy
Khay giấy 1: 250 tờ (80 g/m2)
Khay giấy 2 (tùy chọn): 250 tờ (80 g/m2)
Khay tay: 80 tờ (80 g/m2)
- Công nghệ in
- Laze đen trắng
- Độ phân giải in
-
- Quét: 300 x 300 dpi
- Sao chụp: 600 x 600 dpi
- In: 600 x 600 dpi
Lưu trữ
- RAM
- 128 MB
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
Pin
- Nguồn
-
- Nguồn điện: AC 220 - 240 V, 50 / 60 Hz
- Công suất tiêu thụ:
Tối đa: 1.5 kWh
Chế độ chờ: 2 W
- Energy Star
Tính năng
- Khác
-
- Thời gian khởi động: 13 giây
- Thời gian khởi động từ chế độ chờ: 2,9 giây
- Quét kéo (MF Toolbox / Scangear): đen trắng và màu
- Quét đẩy (MF Toolbox): đen trắng và màu
- Các tính năng quét: tương thích TWAIN, WIA
- Định dạng file hỗ trợ (quét): PDF, PDF có thể tìm kiếm, PDF có độ nén cao, BMP, JPEG, TIFF
- Quản lý người dùng (Department ID ): lên tới 100 người dùng
- Tương thích hệ điều hành: Windows 8.1, 8, 7, Vista, XP, 2000, Windows Server 2012, Server 2008, Server 2003, Mac OS X 10.5.8 hoặc phiên bản sau này
- Ngôn ngữ giao tiếp: UFRII Lite
Kết nối
- USB
- 2.0, 1.1
- Kết nối khác
- Giao thức mạng: TCP/IP v4/v6
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
-
- 622 x 589 x 607 mm (với ADF)
- 921 x 589 mm (khi lắp thêm khay Bypass)(không gian lắp đặt)
- Trọng lượng
- 35,5 kg (khi có khay ADF)
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng