-
Nền tảng
- CPU
- 192 MHz
Tính năng in
- Mực in
-
- Loại: trống và ống mực riêng rẽ
- Mô hình: NPG-32 (ống mực), NPG-32 (trống)
- Dung lượng (A4): 7.800 trang (ống mực), 26.000 trang (trống)
- Giấy in
-
- Khổ giấy
Khay giấy: A4, letter,legal
Khay đa năng: letter, A5 - A4, legal
- Định lượng giấy:
Khay giấy: 64 - 90 g/m2
Khay tay: 56-128 g/m2
- Tốc độ in
-
- 24 trang/phút
- Thời gian in bản đầu tiên FPOT (A4): khoảng 8 giây
- Số lượng in
-
- Khay chứa giấy:
Khay giấy: 500 tờ
Khay tay: 100 tờ
- Khay giấy tuỳ chọn: 500 tờ
- Khay giấy ra: 100 tờ
- Khay nạp tài liệu tự động: 50 tờ (Duplex ADF )
- Dung lượng in đề xuất: 3.000 - 7.800 trang/tháng
- Công nghệ in
- Công nghệ sấy On-Demand (SURF)
- Độ phân giải in
-
- 600 x 600 dpi (quang học)
- 1200 x 600 dpi (tăng cường)
Lưu trữ
- RAM
- 256 MB
Pin
- Nguồn
-
- Nguồn điện: AC 220 - 240V, 50 - 60Hz
- Điện năng tiêu thụ:
Khi nghỉ: khoảng 5,9 W
Khi chờ: khoảng 15,6 W
Tối đa: khoảng 954 W
Tính năng
- Cảm biến
- Cảm biền dòng màu CIS (quét)
- Khác
-
- Độ ồn: 30 dB(A) (chế độ chờ), khoảng 56 dB (A) (khi sao chép)
- Sao chép:
Loại máy: máy laze đơn sắc
Tốc độ copy: 24 trang/phút (A4)
Độ phân giải bản copy: 600 x 600 dpi
Tông màu: 256 mức
Thời gian copy bản đầu tiên: khoảng 8 giây
Copy nhiều bản: 1 - 99
Chức năng đảo mặt: quét đảo mặt (1:2, 2:2, 2:1)
Chức năng thu nhỏ: 50 %, 70 %, 81 %, 86 %
Chức năng phóng to: 115 %, 122 %, 141 %, 200 %
Zoom: 50 ~ 200 %
Kích thước copy: có thể lên tới cỡ legal (thông qua mặt kính và ADF)
Chế độ tiết kiệm mực: tắt, bật
Các tính năng copy: phân loại bộ nhớ, chế độ tiết kiệm mực, kết hợp 2 trong 1
Bộ nhớ copy: 128 MB (chia sẻ)
Thời gian làm nóng máy: khoảng 16 giây
- In:
Chức năng đảo mặt: có (A4, letter, legal)
Bộ nhớ in: 128 MB (chia sẻ)
Chế độ tiết kiệm mực: bật,tắt
Tính năng khác: chức năng soạn trang của Canon, BarDIMM (bật, tắt chức năng in mă vạch)
In mạng làm việc: Canon NIC (tuỳ chọn)
Hệ điều hành hỗ trợ (UFRII LT): Win, Mac, Linux
- Quét màu quét nội bộ/PULL-SCAN (từ phần mềm):
Phần mềm: iR Toolbox, ScanGear driver
Chế độ màu: màu, đen trắng, thang màu xám
Chức năng quét: iR toolbox, quét gửi email, PDF, file, các ứng dụng
Độ phân giải bản quét: 600 x 600 dpi (quang học), 9600 x 9600 dpi ( nội suy)
Chiều sâu bit màu quét: 24 bit
Kích thước tài liệu: Có thể lên tới legal
Quét nhiều trang/file: Duplex ADF, PDF
Quét đảo mặt: thông qua DADF
Tương thích: TWAIN, WIA (chỉ cho XP và Vista)
Định dạng file: JPEG, PDF, TIFF, BMP
Kết nối USB: tiêu chuẩn (nội bộ)
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
- Fax:
Đường dây có thể sử dụng: PSTN
Tốc độ modem: 33,6Kb/giây, Super-G3 (khoảng 3 giây/trang)
Độ phân giải bản fax: tiêu chuẩn, tốt, rất tốt, cực kì tốt
Hệ thống xử lý h́ình ảnh: UHQ (chất lượng siêu cao)
Dung lượng bộ nhớ fax: 256 trang
Quay số fax tốc độ: 23 nút nhấn một chạm, 177 số quay mã hoá, 199 số quay nhóm
Gửi fax lần lượt: 201 vị trí
Dung lượng sổ địa chỉ: 200 vị trí
Tiện ích sổ địa chỉ: fax, ifax, email, file FTP, file SMB
Chế độ nén: MH, MR, MMR, JBIG
Chế độ nhận: chỉ fax, bằng tay, trả lời DRPD, ttự động chuyển chế độ fax, điện thoại, chuyển mạng làm việc
Chế độ sửa lỗi: có (RX/TX)
Fax từ máy tính: có
Nhận từ xa: có (ID mặc định: 25)
Tính năng hẹn giờ truyền fax: 64 vị trí
Tính năng khóa bộ nhớ nhận fax
Tự động in fax hai mặt
Tự động gửi fax hai mặt
Tự động giảm kích thước bản fax nhận: 75 - 100 %
Sao lưu dữ liệu h́ình ảnh: 1 giờ (JBIG)
- Hệ điều hành tương thích (UFR II): Windows 2000, XP, 2003 Server, Vista, Server 2008, Mac OSX
- Hệ điều hành tương thích (PCL5e/6 -tuỳ chọn): Windows 2000, XP, 2003 Server, Vista, Server 2008
- Ngôn ngữ giao tiếp:
Tiêu chuẩn: UFR II LT
Tùy chọn: PCL 6, PCL 5e
Kết nối
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
-
- Phiên bản IP: IPv4.0
- Giao diện mạng làm việc: Ethernet 10 BasetT/100 Base TX
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
- 520 x 457 x 453 mm
- Trọng lượng
- 24,1 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Trắng xám