Canon imagePROGRAF iPF8300

Canon imagePROGRAF iPF8300

-

Tính năng in

Mực in
- Loại mực: LUCIA EX (pigment)
- Model: PFI-304 / 704 (BK, MBK, C, M, Y, PC, PM, GY, PGY, R, G, B)
- Dung lượng mực: 330 ml / 700 ml mỗi ống (ống mực ban đầu đi kèm máy: 330 ml)
- Số lượng màu: 12
- Phương pháp cấp mực: hệ thống ống (với các ống mực phụ)
- Hệ thống phục hồi kim phun: dò tìm những vòi phun không bắt nhiệt và bù nhiệt
- Số lượng kim phun: 2.560 kim phun mỗi màu (tổng số 30.720)
- Kích cỡ giọt mực: 4 pl
- Mức độ kim phun (độ phân giải đầu in): 1200 dpi x 2
Giấy in
- Loại giấy: giấy thường, giấy thường (chất lượng cao), giấy phủ), giấy phủ dày, giấy Matte thượng hạng, giấy ảnh bóng, giấy ảnh bóng một mặt, phim ngược sáng, phim in mặt sau, vải chống cháy, giấy ảnh nghệ thuật, giấy ảnh nghệ thuật thượng hạng, giấy thô nghệ thuật, vải bạt
- Kích thước giấy:
Giấy cắt: ISO A4, A3, A3+, A2, A2+, A1, A0, B4, B3, B2, B1, B0, DIN C4,C3, C2, C1, C0, JIS B4, B3, B2, B1, B0, ANSI letter (215,9 mm x 279,4 mm), legal (215,9 mm x 355,6 mm), 279,4 mm x 431,8 mm, 330,2 mm x 482,8 mm, 431,8 mm x 558,8 mm, 558,8 mm x 863,6 mm, 711,2 mm x 1.016 mm, 863,6 mm x 1.117,6 mm, ARCH (228,6 mm x 304,8 mm, 304,8 mm x 457,2 mm, 457,2 mm x 558,8 mm, 558,8 mm x 911,4 mm, 660,4 mm x 965,2 mm, 685,8 x 990,6 mm, 762 mm x 1.066,8 mm, 911,4 mm x 1.219,2 mm), 508 mm x 609,6 mm, 457,2 mm x 558,8 mm, 355,6 mm x 431,8 mm, 304,8 mm x 406,4 mm, 254 mm x 304,8 mm, 254 mm x 381, 215,9 mm x 254 mm, 406,4 mm x 508 mm (kích cỡ ảnh của Mỹ), poster (508 mm x 762 mm, 762 mm x 1.016 mm, 1.066,8 x 1.524 mm, 1.117,6 x 1.574,8 mm, 300 x 900 mm), 330,2 mm x 558,8 mm
Giấy cuộn: IS0 A3, A2, A1, A0, JIS B2, B1, B0, ARCH D (609,6 mm, 762 mm, 914,4 mm), 254 mm, 355,6 mm, 406,4 mm, 431,8 mm, 1.066,8 mm, 1,117,6 mm
- Phương pháp nạp giấy: nạp giấy cuộn từ phía trước, nạp giấy bằng tay từ phía trước
- Độ dày giấy: 0,07 – 0,8 mm
- Đường kính bên ngoài tối đa của cuộn giấy: 150 mm hoặc thấp hơn
- Kích thước lõi giấy: đường kính bên trong lõi giấy cuộn: 50,8 mm / 76,2 mm (chọn thêm)
- Chiều rộng giấy:
Giấy cuộn: 254 - 1.117,6 mm
Giấy cắt: 203,2 - 1.117,6 mm
- Chiều dài giấy tối đa có thể in:
Giấy cuộn: 18 m (khác nhau tuỳ theo hệ điều hành và ứng dụng)
Giấy cắt: 1,6 m
- In tràn lề (chỉ giấy cuộn):
Chiều rộng giấy: 515 mm (JIS B2), 1.030 mm (JIS B0), 594 mm (ISO A1), 841 mm (ISO A0), 254 mm, 355,6 mm, 431,8 mm, 609,6 mm, 914,4 mm, 1.066,8 mm, 1.117,6 mm
- Chiều dài bản in tối đa :
Giấy cuộn: 18 m
Giấy cắt: 1,6 m
- Đường kính bên ngoài tối đa của giấy cuộn: 150 mm hoặc nhỏ hơn
Công nghệ in
FINE (phương pháp in phun nhiệt)
Độ phân giải in
2400 x 1200 dpi

Lưu trữ

Bộ nhớ trong
Ổ cứng: 80 GB
RAM
384 MB

Màn hình

Loại màn hình
LCD

Pin

Nguồn
- Nguồn điện vào: AC 100 - 240 V, 50 - 60 Hz
- Tiêu thụ điện:
Tối đa khi vận hành: 190 W hoặc thấp hơn
Khi ở chế độ Standby (100 - 120V): 5 W hoặc thấp hơn
Khi ở chế độ Standby (220 - 240V): 6 W hoặc thấp hơn
Khi tắt nguồn: 1 W hoặc thấp hơn (tuân theo lệnh của người sử dụng)
- Chứng chỉ: ENERGY STAR (WW), chỉ dẫn RoHS, Khai báo về IT ECO (châu Âu), WEEE, lệnh thực thi của tổng thống Mĩ

Tính năng

Khác
- Đầu in: PF-05
- Thiết bị điều khiển máy in: thiết bị L-COA
- Lề in:
Giấy cuộn: 5 mm hoặc 0 mm cho bản in không viền (tất cả các cạnh)
Giấy cắt: 5 mm (lề trái, phải, trên), 23 mm (lề dưới
- Độ ồn vang âm:
Khi vận hành: 50 dB (A) hoặc thấp hơn
Khi ở chế độ chờ: 35 dB (A) hoặc thấp hơn
- Công suất âm (LWAd): khoảng 68 dB (khi đang vận hành)
- Môi trường vận hành:
Nhiệt độ: 15 - 30 °C
Độ ẩm tương đối: 10 - 80 % (không ngưng tụ)
- Phần mềm
Phần mềm in: trình điều khiển máy in imagePROGRAF, phần mềm in Plug-in dành cho Photoshop, phần mềm in Plug-in dành cho DPP, bộ trình điều khiển máy in tăng cường (dàn trang miễn phí, chức năng kết nối imageRUNNER), phần mềm in Plug-in dành cho văn phòng
Tiện ích: công cụ cấu hình giấy, màn hình hiển thị trạng thái GARO (Windows), màn hình in (Mac), thiết bị UI từ xa
Ứng dụng:Digital Photo Front-Access, Poster Artist 2009 (tùy chọn)
- Hệ điều hành: Windows (2000, XP, Server 2003, 2008, Vista, Windows 7) 32 / 64 bit, Macintosh (OSX 10.3.9 and above) 32 / 64 bit
- Ngôn ngữ giao tiếp: GARO (ngôn ngữ in chuẩn của Canon)

Kết nối

USB
2.0
Kết nối khác
- Tiêu chuẩn (tích hợp): 10 / 100 / 1000base-TX
- Chọn thêm: IEEE1394 (FireWire)

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Canon
Kích thước
1.893 x 975 x 1.144 mm (khi có đế máy in và khay đỡ giấy)
Trọng lượng
143 kg (khi có đế máy in và khay đỡ giấy)
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Đen xám
Người gửi
khang0902
Xem
102
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top