-
Tính năng in
- Mực in
-
- Loại mực: LUCIA (dựa trên sắc tố màu)
- Model: PFI-301 / 701 ((C, M, Y, PC, PM, MBK, BK, GY)
- Dung lượng mực: 330 ml / 700 ml mỗi ống (ống mực ban đầu đi kèm máy: 330 ml)
- Số lượng màu: 8
- Phương pháp cấp mực: hệ thống ống (với các ống mực phụ)
- Hệ thống phục hồi kim phun: dò tìm kim phun không dẫn nhiệt và hỗ trợ
- Số lượng kim phun: 2.560 kim phun mỗi màu (tổng số 30.720)
- Kích cỡ giọt mực: 4 pl
- Mức độ kim phun (độ phân giải đầu in): 1200 dpi x 2
- Nét đầu in: 2,7178 mm
- Giấy in
-
- Kích thước giấy:
Giấy cắt: ISO A4, A3, A3+, A2, A2+, A1, A0, B4, B3, B2, B1, B0, DIN C4,C3, C2, C1, C0, JIS B4, B3, B2, B1, B0, ANSI letter (215,9 mm x 279,4 mm), legal (215,9 mm x 355,6 mm), 279,4 mm x 431,8 mm, 330,2 mm x 482,8 mm, 431,8 mm x 558,8 mm, 558,8 mm x 863,6 mm, 711,2 mm x 1.016 mm, 863,6 mm x 1.117,6 mm, ARCH (228,6 mm x 304,8 mm, 304,8 mm x 457,2 mm, 457,2 mm x 558,8 mm, 558,8 mm x 911,4 mm, 660,4 mm x 965,2 mm, 685,8 x 990,6 mm, 762 mm x 1.066,8 mm, 911,4 mm x 1.219,2 mm), 508 mm x 609,6 mm, 457,2 mm x 558,8 mm, 355,6 mm x 431,8 mm, 304,8 mm x 406,4 mm, 254 mm x 304,8 mm, 254 mm x 381, 215,9 mm x 254 mm, 406,4 mm x 508 mm (kích cỡ ảnh của Mỹ), poster (508 mm x 762 mm, 762 mm x 1.016 mm, 1.066,8 x 1.524 mm, 1.117,6 x 1.574,8 mm, 300 x 900 mm), 330,2 mm x 558,8 mm
Giấy cuộn: IS0 A3, A2, A1, A0, JIS B2, B1, B0, ARCH D (609,6 mm, 762 mm, 914,4 mm), 254 mm, 355,6 mm, 406,4 mm, 431,8 mm, 1.066,8 mm, 1,117,6 mm
Các loại giấy: giấy thường, giấy thường (chất lượng cao), giấy phủ , giấy phủ trọng lượng nặng, giấy matte thượng hạng, giấy ảnh bóng, giấy ảnh bóng một mặt, backlit film, backprint film, vải chống cháy, giấy ảnh nghệ thuật, giấy ảnh nghệ thuật trọng lượng nặng, vải in ảnh nghệ thuật, giấy matte in sơn dầu
- Chiều dài tối thiểu của giấy có thể in: 203 mm
- Chiều dài tối đa của bản in:
Giấy cuộn: 18 m
Giấy cắt: 1,6 m
Chiều rộng của bản in không viền (chỉ đối với giấy cuộn): JIS B2 (515 mm), JIS B0 (1.030 mm), ISO A1 (594 mm), ISO A0 (841 mm), 254 mm, 355,6 mm, 406,4 mm, 609,6 mm, 914,4 mm, 1.066,8 mm
Dụng cụ cắt giấy: tự động cắt theo chiều ngang (dao cắt xoay tròn)
- Chiều rộng giấy in:
Giấy cuộn: 254 mm - 1.118 mm
Giấy cắt: 203 mm - 1.118 mm
- Chiều dày giấy: 0,07 - 0,8 mm
- Kích thước lõi giấy: đường kính bên trong của lõi giấy tròn 50,8 mm / 76,2 mm (tuỳ chọn)
- Đường kính bên ngoài tối đa của cuộn giấy: 150 mm hoặc nhỏ hơn
- Công nghệ in
- FINE (công nghệ in ảnh litô với kim phun mực)
- Độ phân giải in
- 2400 x 1200 dpi
Lưu trữ
- Bộ nhớ trong
- Ổ cứng: 80 GB
- RAM
- 384 MB
Màn hình
- Loại màn hình
- LCD
Pin
- Nguồn
-
Nguồn cấp điện: AC 100 - 240 V, 50 - 60 Hz
- Điện năng tiêu thụ:
Tối đa: 190 W hoặc thấp hơn
Khi ở chế độ chờ (100 - 120 V): 5 W hoặc thấp hơn (10 W hoặc thấp hơn khi gắn IEEE1394)
Khi ở chế độ chờ (220 - 240 V): 6 W hoặc thấp hơn (11 W hoặc thấp hơn khi gắn IEEE1394)
Khi tắt nguồn: 1 W hoặc thấp hơn (Tuân theo thứ tự vận hành)
- Chứng chỉ: UL, FCC Class B, PSB, CCC, ENERGY STAR (WW), RoHS directive
Tính năng
- Khác
-
- Đầu in: PF-03
- Thiết bị điều khiển máy in: thiết bị L-COA
- Đặt lề có thể in:
Giấy cuộn: tất cả các cạnh: 5 mm hoặc 0 mm cho bản in không viền
Giấy cắt:
Lề trái, phải, trên: 5 mm
Lề dưới: 23 mm
- Độ ồn vang âm:
Khi vận hành: 50 dB (A) hoặc thấp hơn
Khi ở chế độ chờ: 35 dB (A) hoặc thấp hơn
Độ vang âm của nguồn điện: 66 dB hoặc thấp hơn
- Khay lên giấy: khay lên giấy bằng tay từ phía trước, khay lên giấy cuộn từ phía trước
- Môi trường vận hành:
Nhiệt độ: 15 - 30 °C
Độ ẩm tương đối: 10 - 80 % (không ngưng tụ)
- Phần mềm
Phần mềm in: trình điều khiển máy in 2007 imagePROGRAF, Print Plug-in for Photoshop, Print Plug-in for DPP, thiết bị ngoài trình điều khiển máy in (định dạng tự do, chức năng kết nối imageRUNNER)
Tiện ích: công cụ cấu hình giấy, màn hình hiển thị trạng thái GARO (Windows), màn hình in (Mac), thiết bị UI từ xa
Ứng dụng: tiếp cận ảnh kỹ thuật số từ phía trước, poster hoạ sĩ 2007 (tùy chọn)
- Hệ điều hành: Windows (2000, XP, Windows Vista 32 / 64 bit), Macintosh (OS9 / X)
- Ngôn ngữ giao tiếp: GARO
Kết nối
- USB
- 2.0
- Kết nối khác
- Giao diện chuẩn (lắp sẵn bên trong máy): 10 / 100Base-T / TX, IEEE1394 (dây nóng) (tùy chọn)
Thông tin chung
- Nhà sản xuất
- Canon
- Kích thước
- 1.893 x 975 x 1.144 mm (khi có đế máy in và rổ)
- Trọng lượng
- 140 kg
- Loại máy
- Máy in
- Màu sắc
- Đen