Canon imagePROGRAF iPF6300S

Canon imagePROGRAF iPF6300S

-

Tính năng in

Mực in
- Loại mực: LUCIA EX
- Mực 8 màu: MBK, BK, C, M, Y, PC, PM, GY
Giấy in
- Kích thước giấy:
Giấy cắt: ISO A4, A3, A3+, A2, A2+, A1, A0, B4, B3, B2, B1, B0, DIN C4,C3, C2, C1, C0, JIS B4, B3, B2, B1, B0, ANSI letter (215,9 mm x 279,4 mm), legal (215,9 mm x 355,6 mm), 279,4 mm x 431,8 mm, 330,2 mm x 482,8 mm, 431,8 mm x 558,8 mm, 558,8 mm x 863,6 mm, 711,2 mm x 1.016 mm, 863,6 mm x 1.117,6 mm, ARCH (228,6 mm x 304,8 mm, 304,8 mm x 457,2 mm, 457,2 mm x 558,8 mm, 558,8 mm x 911,4 mm, 660,4 mm x 965,2 mm, 685,8 x 990,6 mm, 762 mm x 1.066,8 mm, 911,4 mm x 1.219,2 mm), 508 mm x 609,6 mm, 457,2 mm x 558,8 mm, 355,6 mm x 431,8 mm, 304,8 mm x 406,4 mm, 254 mm x 304,8 mm, 254 mm x 381, 215,9 mm x 254 mm, 406,4 mm x 508 mm (kích cỡ ảnh của Mỹ), poster (508 mm x 762 mm, 762 mm x 1.016 mm, 1.066,8 x 1.524 mm, 1.117,6 x 1.574,8 mm, 300 x 900 mm), 330,2 mm x 558,8 mm
Giấy cuộn: IS0 A3, A2, A1, A0, JIS B4, B2, ARCH D (609,6 mm), 215,9 mm, 254 mm, 355,6 mm, 406,4 mm, 431,8 mm, 300 mm, A3+ (329 mm)
- Nạp giấy và nhả giấy:
Giấy cuộn (thiết bị nạp giấy cuộn tự động: một cuộn (nạp từ phía trước, nhả giấy phía trước
Giấy cắt: nạp giấy từ phía trước, nhả giấy từ phía trước (khay tay sử dụng cần khoá giấy)
Chuyển đường lên giấy (giấy cuộn / giấy cắt): người sử dụng tự chuyển
Hướng nhả giấy: giấy ra ngửa mặt, cạnh phía trước
- Độ dày giấy:
Giấy cuộn: 0,07 – 0,8 mm
Giấy cắt: 0,07 – 0,8 mm (khay tay nạp từ phía trên), 0,5 – 1,5 mm (khay tay nạp từ phía dưới)
- Đường kính bên ngoài tối đa của cuộn giấy: 150 mm
- Kích thước lõi giấy: đường kính bên trong lõi giấy cuộn: 50,8 mm / 76,2 mm (chọn thêm)
- Chiều rộng giấy:
Giấy cuộn: 254 - 610 mm
Giấy cắt: 203.2 mm - 610 mm (khay tay nạp từ phía trên), 250 - 610 mm (609,6 mm); bảng POP chỉ sử dụng: A2, A1 (khay tay nạp từ phía dưới)
- Chiều dài giấy tối thiểu có thể in:
Giấy cuộn: 203,2 mm
Giấy cắt: 279,4 mm (khay tay nạp từ phía trên), 350 mm (khay tay nạp từ phía dưới)
- Chiều dài giấy tối đa có thể in:
Giấy cuộn: 18 m (khác nhau tuỳ theo hệ điều hành và ứng dụng)
Giấy cắt: 1,6 m (khay tay nạp từ phía trên), 914 mm (khay tay nạp từ phía trước)
- In tràn lề (chỉ giấy cuộn):
Chiều rộng giấy: 254 mm, B4 (257 mm), A3+ (329 mm), 356 mm, 407 mm, A2 (420 mm), A2+ (432 mm), B2 (515 mm), A1 (594 mm), 610 mm
Số lượng in
- Số bản in tối đa: 1 tờ (khi sử dụng khay giấy chuẩn đi kèm)
- Dung lượng nạp giấy:
Khay tay: 1 tờ (nạp từ phía trước)
Độ phân giải in
2400 x 1200 dpi

Lưu trữ

Bộ nhớ trong
Ổ cứng: 2.5" 160GB 5400rpm S-ATA I/F
RAM
384 MB

Màn hình

Loại màn hình
LCD

Pin

Nguồn
- Nguồn điện vào: AC 100 - 240 V, 50 - 60 Hz
- Tiêu thụ điện:
Khi đang vận hành: 100 W hoặc thấp hơn
Khi ở chế độ Standby (ở chế độ tiêu thụ điện thấp:
100 V - 120 V: 6 W hoặc thấp hơn
220 V - 240 V: 7 W hoặc thấp hơn
Khi tắt nguồn (standby): 1 W hoặc thấp hơn (tuân theo chỉ dẫn thực hiện của tổng thống Mĩ)

Tính năng

Khác
- Lề in:
Vùng nên in (giấy cuộn): 5 mm (lề dưới, trái, phải), 20 mm (lề trên)
Vùng nên in (giấy cắt): 5 mm (lề trái, lề phải), 20 mm (lề trên), 23 mm (lề dưới)
Vùng có thể in (giấy cuộn):3 mm, 0 mm (in không viền)
Vùng có thể in (giấy cắt): 3 mm
- Độ ồn vang âm:
Khi vận hành: 47 dB (A) hoặc thấp hơn
Khi ở chế độ chờ: 35 dB (A) hoặc thấp hơn
- Công suất âm (LWAd): khoảng 64 dB (khi đang vận hành)
- Môi trường vận hành:
Nhiệt độ: 15 - 30 °C
Độ ẩm tương đối: 10 - 80 % (không ngưng tụ)

Kết nối

USB
- USB tốc độ cao
- Tốc độ chuẩn (12 Mbit/giây), tốc độ cao (480 Mbit/giây), Bulk transfer
Kết nối khác
- Thiết bị kết nối USB tốc độ cao: series B (4 pin)
- Loại Ethernet: tích hợp
- Chuẩn Ethernet: IEEE 802.3 10base-T, IEEE 802.3u 100base-TX / Auto-Negotiation, IEEE 802.3ab 1000base-T / Auto-Negotiation, IEEE 802.3x Full Duplex
- Giao thức Ethernet: IPX/SPX (Netware 4.2(J), 5.1(J), 6.0(J)), SNMP (Canon-MIB), HTTP, TCP/IP, AppleTalk

Thông tin chung

Nhà sản xuất
Canon
Kích thước
- 1.177 x 670 x 344 mm (có thiết bị nạp giấy cuộn tự động)
- 1.177 x 870 x 991 mm (thân máy chính và đế máy in)
- 1.320 x 914 x 645 mm (có pallet)
- 1.115 x 864 x 237 mm (đế máy in)
Trọng lượng
- 51 kg (có thiết bị nạp giấy cuộn tự động)
- 66 kg (thân máy chính và đế máy in)
- 79 kg (có pallet)
- 22 kg (đế máy in)
Loại máy
Máy in
Màu sắc
Xám trắng
Người gửi
khang0902
Xem
101
First release
Last update
Điểm
0.00 star(s) 0 đánh giá
Top